Cuộng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cọng của một số loại rau, cỏ.
Ví dụ: Tôi bỏ phần lá, giữ lại cuộng rau để xào giòn.
2.
danh từ
(ít dùng). Cuống.
Nghĩa 1: Cọng của một số loại rau, cỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nhặt từng cuộng rau rơi trên mâm.
  • Con sâu bám vào cuộng lá non.
  • Cô tưới nước, cuộng hành đứng thẳng xanh mướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan tách cuộng rau cho vào rổ, còn lá để riêng.
  • Sương sớm đọng trên cuộng cỏ, lấp lánh như hạt thủy tinh.
  • Cậu ấy nói đùa: chỉ cần nhìn cuộng rau cũng đoán được vườn chăm kỹ đến đâu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bỏ phần lá, giữ lại cuộng rau để xào giòn.
  • Cuộng cỏ mảnh nhưng dẻo, kéo hoài không đứt.
  • Bàn tay mẹ lùa qua luống rau, cuộng chạm vào da nghe lành lạnh.
  • Gi bữa tối, tôi chọn những cuộng cải non, mong giữ lại hương vị của vườn.
Nghĩa 2: (ít dùng). Cuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cọng của một số loại rau, cỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cuộng Trung tính, dùng để chỉ phần thân nhỏ, mềm của thực vật. Ví dụ: Tôi bỏ phần lá, giữ lại cuộng rau để xào giòn.
cọng Trung tính, phổ biến, dùng cho thân nhỏ của rau, cỏ. Ví dụ: Cọng rau muống giòn tan.
Nghĩa 2: (ít dùng). Cuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cuộng Trung tính, dùng để chỉ phần nối của quả, hoa, lá với cành hoặc thân. Ví dụ:
cuống Trung tính, phổ biến, dùng cho phần nối của quả, hoa, lá. Ví dụ: Cuống quả ổi còn xanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại rau, cỏ trong bữa ăn hoặc khi làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "cuống" hoặc "cọng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả thiên nhiên hoặc đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các bộ phận của cây, đặc biệt trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "cuống" hoặc "cọng".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể, không dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cuống" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ loại rau, cỏ cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộng rau", "cuộng cỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, lượng từ, hoặc các danh từ khác, ví dụ: "một cuộng rau", "cuộng dài".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...