Cung nga

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Như cung nữ.
Ví dụ: Người ta ví cô như một cung nga giữa yến tiệc.
Nghĩa: (văn chương). Như cung nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy đẹp như một cung nga trong chuyện cổ tích của bà kể.
  • Trong bức tranh, cung nga đứng bên hồ sen, tay cầm quạt lụa.
  • Bạn Lan hóa trang thành cung nga trong buổi diễn kịch ở trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang phục lụa mỏng và bước đi nhẹ nhàng khiến cô diễn viên trông như một cung nga bước ra từ hoàng cung xưa.
  • Trong tiểu thuyết lịch sử, vị vua đi giữa hàng cung nga, cảnh tượng hiện lên vừa xa hoa vừa ngột ngạt.
  • Bức bích họa vẽ các cung nga dâng trà, gợi cả mùi hương trầm và tiếng lụa sột soạt.
3
Người trưởng thành
  • Người ta ví cô như một cung nga giữa yến tiệc.
  • Ánh đèn sân khấu rót xuống tà áo dài, biến dáng vẻ bình dị của cô thành phong thái cung nga, đẹp mà cách trở.
  • Giữa khúc nhạc cổ, nàng cất bước uyển chuyển, vẻ đẹp mong manh như số phận một cung nga chốn thâm cung.
  • Người đời ngưỡng mộ nhan sắc, nhưng mấy ai nhớ đến nỗi cô độc của phận cung nga sau bức rèm lụa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Như cung nữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cung nga văn chương, cổ, trang trọng nhẹ, sắc thái mỹ lệ, chỉ nữ hầu trong cung Ví dụ: Người ta ví cô như một cung nga giữa yến tiệc.
cung nữ trung tính, phổ thông, hiện đại hơn Ví dụ: Nhà vua truyền gọi các cung nữ vào hầu.
cung tần trang trọng, cổ, gợi địa vị trong hậu cung; phạm vi gần Ví dụ: Triều đại ấy tuyển nhiều cung tần để hầu hạ.
hoàng đế trang trọng, đối vai quyền lực tối cao; đối lập vai trò, không cùng giới/địa vị Ví dụ: Hoàng đế thiết triều trong khi cung nga đứng hầu.
thái giám trung tính, lịch sử; đối lập chức năng trong nội đình (nam hoạn quan) Ví dụ: Thái giám truyền lệnh cho cung nga chuẩn bị yến tiệc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích, hoặc tác phẩm văn học cổ điển để chỉ những người phụ nữ sống trong cung điện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính và mang tính nghệ thuật cao.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết hoặc phân tích các tác phẩm văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ cổ điển khác để tạo không khí lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cung nữ" trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng "cung nga" mang sắc thái văn chương hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn học để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cung nga xinh đẹp", "cung nga trong cung điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, hiền thục) và động từ (làm, ở).
cung nữ phi tần hoàng hậu công chúa mỹ nhân cung phi cung tần thị nữ cung nhân cung quyến