Củng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh mạnh vào đầu, vào trán, thường bằng khớp ngón tay gập lại.
Ví dụ:
Anh bực, đưa tay củng thẳng vào trán tôi.
Nghĩa: Đánh mạnh vào đầu, vào trán, thường bằng khớp ngón tay gập lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé nghịch, bị chị củng nhẹ vào trán để nhắc nhở.
- Bạn lỡ nói to, cô gõ thước, thằng Tí liền bị bạn bên cạnh củng vào trán trêu một cái.
- Em quên đội mũ, mẹ khẽ củng trán em rồi bảo nhớ lần sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đùa quá trớn, bị bạn củng vào trán một cái cho tỉnh ra.
- Đang làm bài mà lơ đãng, tôi bị thằng bạn củng trán, ra hiệu tập trung.
- Cậu em cà khịa, chị nhếch mày rồi củng một cú vào trán, coi như cảnh cáo.
3
Người trưởng thành
- Anh bực, đưa tay củng thẳng vào trán tôi.
- Đùa quá lời, tôi nhận ngay một cú củng vào trán, rát rát mà tỉnh người.
- Nó nghiêng đầu cười, knuckle bật lên, củng gọn một phát – lời nhắc không cần chữ.
- Tới lúc bàn chuyện nghiêm túc, ông anh chỉ khẽ củng trán thằng em, mà tiếng động nghe khô và dứt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống đùa giỡn hoặc khi muốn nhắc nhở nhẹ nhàng ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động cụ thể của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, không nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự thân mật hoặc đùa giỡn.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm là hành động bạo lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hành động bạo lực nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "đánh" ở chỗ "củng" thường nhẹ nhàng và mang tính đùa giỡn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "củng đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu", "trán") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "mạnh").






Danh sách bình luận