Cua bấy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác cua dê. Cua mới lột xác, mai còn mềm; cua lột.
Ví dụ:
Cua bấy là cua sau lột, mai còn mềm.
Nghĩa: cách gọi khác cua dê. Cua mới lột xác, mai còn mềm; cua lột.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua cua bấy về kho rim, vỏ mềm nên con ăn không bị cứng răng.
- Con cầm thử con cua bấy, thấy mai mềm như miếng bánh.
- Trong thau, con cua bấy có màu nhạt hơn con cua cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cua bấy vừa lột nên mai mềm, đầu bếp chỉ cần chiên nhanh là thơm giòn.
- Ở chợ sáng, cô bán hàng nói cua bấy phải nấu ngay để giữ vị ngọt.
- Quan sát trong bài thực hành, tụi mình thấy cua bấy dễ bị thương hơn vì lớp vỏ chưa cứng lại.
3
Người trưởng thành
- Cua bấy là cua sau lột, mai còn mềm.
- Món cua bấy rang muối ớt dậy mùi, gợi cả ký ức những bữa cơm miền biển.
- Ngư dân bảo cua bấy gặp nước lớn là dễ hư, nên bắt về phải chế biến liền tay.
- Giữa mâm tiệc nhiều vị, con cua bấy nhỏ nhoi vẫn giữ được cái ngọt thanh của biển mới lịm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt khi nói về các món ăn từ cua.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các nghiên cứu về sinh học hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành thủy sản và ẩm thực để chỉ loại cua đặc biệt này.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ loại cua đặc biệt này trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc thủy sản.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "cua lột" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cua khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "cua lột" ở chỗ "cua bấy" nhấn mạnh vào trạng thái mềm của mai cua.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc cách chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cua bấy tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, ngon), động từ (bắt, nấu) và lượng từ (một con, vài con).






Danh sách bình luận