Củ mì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Sắn.
Ví dụ: Cô bán hàng gọt củ mì rất khéo.
Nghĩa: (phương ngữ). Sắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ luộc củ mì cho cả nhà ăn sáng.
  • Con bóc vỏ củ mì rồi chấm muối mè.
  • Bé trồng củ mì sau vườn, cây lớn rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại nạo củ mì làm bánh, thơm cả gian bếp.
  • Ngày mưa, cả nhà quây quần ăn củ mì nướng, ấm bụng lạ thường.
  • Ở quê, củ mì là món lót dạ quen thuộc sau buổi đồng áng.
3
Người trưởng thành
  • Cô bán hàng gọt củ mì rất khéo.
  • Có những mùa đói, người ta bám vào củ mì mà qua ngày.
  • Tôi nhớ hương củ mì nướng, khói quyện mùi đất, nghe như tiếng tuổi thơ trở lại.
  • Giữa thành phố, tìm một đĩa củ mì đơn sơ đôi khi lại là cách xoa dịu những ngày ngổn ngang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Sắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
củ mì Trung tính; khẩu ngữ Nam Bộ; phương ngữ rõ rệt Ví dụ: Cô bán hàng gọt củ mì rất khéo.
sắn Trung tính; toàn dân; trang trọng/viết Ví dụ: Anh ấy trồng sắn trên nương.
khoai mì Khẩu ngữ Nam Bộ; trung tính Ví dụ: Nhà trồng nhiều khoai mì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng miền Nam Việt Nam để chỉ củ sắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "sắn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn miền Nam.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "sắn" trong các tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, mang sắc thái địa phương miền Nam.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ miền Nam.
  • Không có biến thể phổ biến khác ngoài "sắn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sắn" trong các ngữ cảnh không phải miền Nam.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "củ mì luộc", "củ mì nướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngon", "béo") và động từ ("luộc", "nướng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...