Củ đậu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây loài đậu thân leo, quả độc, rễ phình thành củ to, màu vàng nhạt, vị mát và hơi ngọt, dùng làm thức ăn.
Ví dụ: Củ đậu thanh mát, ăn sống cũng đủ thấy ngọt hậu.
Nghĩa: Cây loài đậu thân leo, quả độc, rễ phình thành củ to, màu vàng nhạt, vị mát và hơi ngọt, dùng làm thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng gọt củ đậu cho em ăn giòn ngọt.
  • Mẹ mua củ đậu về làm nộm cho cả nhà.
  • Con trồng củ đậu ngoài vườn, lá leo lên giàn xanh mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Củ đậu cắn vào nghe mát lạnh, ngòn ngọt rất dễ ăn.
  • Món gỏi có thêm củ đậu thái sợi nên giòn và đỡ ngấy.
  • Ở lớp sinh học, cô dặn quả củ đậu có độc, chỉ ăn phần củ.
3
Người trưởng thành
  • Củ đậu thanh mát, ăn sống cũng đủ thấy ngọt hậu.
  • Đi chợ sớm, tôi chọn củ đậu vỏ vàng nhạt, cầm nặng tay là yên tâm.
  • Giữa trưa oi, một đĩa củ đậu chấm muối ớt làm dịu cả người.
  • Nhớ đừng tham quả mà hái, củ đậu chỉ đẹp ở phần rễ phình, phần còn lại dễ hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, nấu ăn hoặc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc hướng dẫn nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được đề cập trong nông nghiệp, thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
  • Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với các cuộc trò chuyện hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn, công thức nấu ăn hoặc khi mua sắm thực phẩm.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
  • Thường được dùng trong các vùng miền có trồng và sử dụng củ đậu phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại củ khác nếu không quen thuộc với hình dáng và vị của củ đậu.
  • Khác biệt với "củ cải" ở cả hình dáng và cách sử dụng trong ẩm thực.
  • Chú ý đến cách chế biến để giữ được vị mát và ngọt tự nhiên của củ đậu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'củ đậu ngọt', 'củ đậu to'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngọt, to), động từ (ăn, nấu), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...