Công sai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số mà cộng vào mỗi số hạng của một cấp số cộng thì được số hạng liền sau.
Ví dụ: Công sai là hiệu giữa hai số hạng liên tiếp trong cấp số cộng.
Nghĩa: Số mà cộng vào mỗi số hạng của một cấp số cộng thì được số hạng liền sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cấp số cộng này có công sai là ba, nên mỗi số tăng thêm ba.
  • Trong dãy một, bốn, bảy, mười, công sai là ba.
  • Cô giáo bảo: hãy nhìn hai số liền nhau để biết công sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muốn tìm công sai, em lấy số sau trừ số trước trong cấp số cộng.
  • Khi công sai dương, dãy số lớn dần như những bậc thang đi lên.
  • Nếu công sai âm, dãy số lùi dần, giống như bước ngược trên cầu thang.
3
Người trưởng thành
  • Công sai là hiệu giữa hai số hạng liên tiếp trong cấp số cộng.
  • Trong mô hình tiết kiệm định kỳ, chọn công sai hợp lý giúp mục tiêu tăng đều và dễ theo dõi.
  • Khi công sai bị xác định nhầm, cả phép dự báo tuyến tính sẽ trượt khỏi thực tế.
  • Nhìn vào công sai, ta thấy nhịp đi của dãy số: thận trọng, đều đặn, hoặc vội vã đi xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là trong lý thuyết cấp số cộng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấp số cộng trong toán học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học.
  • Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như "công bội" trong cấp số nhân.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các khái niệm không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công sai của dãy số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng, tính từ chỉ mức độ, ví dụ: "một công sai lớn".
số số hạng dãy số chuỗi số tổng hiệu thương tích phép cộng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...