Con sen
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đầy tớ gái ở thành thị thời trước (hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Ngày xưa, nhà giàu ở phố hay gọi người hầu là con sen.
Nghĩa: Người đầy tớ gái ở thành thị thời trước (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Bà chủ gọi con sen mang nước lên nhà trên.
- Ông chủ sai con sen quét sân mỗi sáng.
- Cô bé hỏi mẹ vì sao người ta gọi người giúp việc ngày xưa là con sen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, bà chủ quát tháo con sen như một món đồ trong nhà.
- Tác giả dùng từ “con sen” để cho thấy thái độ khinh miệt của giới chủ ngày trước.
- Nhân vật con sen trong phim không có tiếng nói, luôn bị sai bảo và coi rẻ.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, nhà giàu ở phố hay gọi người hầu là con sen.
- Từ ấy nặng miệt thị, nghe là thấy cả một thời người bị coi rẻ như đồ vật.
- Nhắc tới con sen là nhớ đến những bậc thang gỗ tối, đôi guốc mòn và tiếng quát lạnh của bà chủ.
- Trong hồi ký cũ, cô gái quê lên tỉnh làm con sen, gói cả tuổi xuân trong gian bếp ám khói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đầy tớ gái ở thành thị thời trước (hàm ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bà chủ ông chủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con sen | miệt thị, khẩu ngữ cổ; sắc thái khinh rẻ, không trang trọng Ví dụ: Ngày xưa, nhà giàu ở phố hay gọi người hầu là con sen. |
| người ở | trung tính, cổ; dùng chung cho người làm công việc nhà Ví dụ: Xưa kia gia đình quan lại thường có người ở trông nom nhà cửa. |
| bà chủ | trung tính, phổ thông; vị thế đối lập trong gia đình/nhà chủ Ví dụ: Bà chủ sai việc con sen trong nhà. |
| ông chủ | trung tính, phổ thông; nam chủ nhà, vị thế đối lập Ví dụ: Ông chủ gọi con sen lên dặn việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện kể về quá khứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các nghiên cứu lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tái hiện bối cảnh xã hội xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái coi khinh, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- Thuộc về văn chương hoặc các câu chuyện lịch sử, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tái hiện hoặc thảo luận về bối cảnh xã hội thời trước.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về thời kỳ cũ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là từ xúc phạm nếu không rõ ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với từ "người giúp việc" hiện đại, không mang ý nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cô", "chị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con sen nhà bà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cô, chị) và các từ chỉ sở hữu (nhà, của).






Danh sách bình luận