Cơm niêu nước lọ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tả cảnh sống ăn ở một mình, lẻ loi.
Ví dụ: Anh ở đây cơm niêu nước lọ, chẳng mấy khi có người chuyện trò.
Nghĩa: Tả cảnh sống ăn ở một mình, lẻ loi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu Tư ở trọ một mình, cơm niêu nước lọ suốt tuần.
  • Bà cụ sống cơm niêu nước lọ trong căn nhà nhỏ cuối xóm.
  • Chú thợ hồ đi làm xa, cơm niêu nước lọ ở công trình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ ngày chuyển lên thành phố học, nó cơm niêu nước lọ trong căn phòng trọ chật hẹp.
  • Sau giờ làm thêm, cô bé lại trở về cảnh cơm niêu nước lọ giữa khu tập thể cũ.
  • Anh trai nhập học xa nhà, tập quen cảnh cơm niêu nước lọ, tự nấu tự ăn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ở đây cơm niêu nước lọ, chẳng mấy khi có người chuyện trò.
  • Đến một độ tuổi, người ta mới hiểu cái trống trải của cảnh cơm niêu nước lọ giữa phố đông.
  • Những bữa cơm tối cơm niêu nước lọ khiến căn phòng càng vang tiếng muỗng chạm bát.
  • Đi làm xa, tôi sống cơm niêu nước lọ, dần học cách nói chuyện với chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống của người sống một mình, không có gia đình hoặc người thân bên cạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh về sự cô đơn, lẻ loi trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cô đơn, lẻ loi, thường mang sắc thái buồn bã.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô đơn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh sự lẻ loi.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơm niêu nước lọ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động sống, ăn uống như "sống", "ăn", "ở".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...