Coi trời bằng vung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ví thái độ chủ quan tự phụ, không coi ai ra gì.
Ví dụ:
Anh ta coi trời bằng vung nên khó hợp tác với đồng nghiệp.
Nghĩa: Ví thái độ chủ quan tự phụ, không coi ai ra gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mới thắng trò chơi đã coi trời bằng vung, chẳng nghe cô nhắc nhở.
- Em trai được khen vài lần liền coi trời bằng vung, không chịu học nữa.
- Thắng đá bóng xong, cậu ta coi trời bằng vung, khoe khoang khắp lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ vì đạt giải, cậu ấy bỗng coi trời bằng vung, nói năng trịch thượng với bạn bè.
- Được thầy khen vài câu, nó đã coi trời bằng vung, quên mất mình vẫn cần cố gắng.
- Vừa nổi trên mạng, cô bạn liền coi trời bằng vung, nghĩ ai cũng phải chiều theo.
3
Người trưởng thành
- Anh ta coi trời bằng vung nên khó hợp tác với đồng nghiệp.
- Vừa leo được bậc thang đầu tiên, hắn đã coi trời bằng vung, tưởng mình bất khả xâm phạm.
- Thành công chớp nhoáng khiến cô ta coi trời bằng vung, quên rằng may mắn không kéo dài mãi.
- Khi coi trời bằng vung, người ta tự dựng bức tường kiêu ngạo rồi tự mình mắc kẹt trong đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó có thái độ tự mãn, kiêu ngạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách kiêu ngạo, tự phụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự mãn, kiêu ngạo của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu người nghe không quen với thành ngữ này.
- Khác biệt với "tự tin" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Anh ta coi trời bằng vung."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các chủ ngữ là danh từ chỉ người, ví dụ: "Người đó coi trời bằng vung."






Danh sách bình luận