Cố chí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố làm việc gì một cách bền bỉ.
Ví dụ:
Anh ấy cố chí học nghề, rồi có việc làm ổn định.
Nghĩa: Cố làm việc gì một cách bền bỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy cố chí tập viết chữ cho thật đẹp mỗi ngày.
- Bạn Lan cố chí giải xong bài toán khó mà không bỏ cuộc.
- Em bé cố chí tập đạp xe đến khi đi vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn cùng bàn cố chí ôn lại từng chương, nên vào phòng thi rất vững tâm.
- Bạn ấy cố chí luyện bóng rổ mỗi chiều, dần ném trúng rổ ổn định hơn.
- Nam cố chí sửa bài văn nhiều lần, câu chữ sau cùng trở nên sáng rõ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cố chí học nghề, rồi có việc làm ổn định.
- Có người chỉ có tài, có người thì cố chí, và thường chính sự cố chí đưa họ qua những đoạn dốc dài.
- Chị vẫn cố chí giữ thói quen đọc mỗi tối, như cách tự tưới lại khu vườn trong mình.
- Qua những mùa thất bại, anh chọn cố chí hơn là kêu ca, và con đường bỗng đỡ gập ghềnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố làm việc gì một cách bền bỉ.
Từ đồng nghĩa:
quyết chí chí quyết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cố chí | trang trọng, nhấn mạnh ý chí bền bỉ, sắc thái tích cực, mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy cố chí học nghề, rồi có việc làm ổn định. |
| quyết chí | trang trọng, ý chí kiên quyết, mạnh Ví dụ: Anh ấy quyết chí học lên cao. |
| chí quyết | văn chương, trang trọng, ý chí quyết liệt, mạnh Ví dụ: Nàng ôm chí quyết theo đuổi ước mơ. |
| nản chí | phổ thông, sắc thái tiêu cực, bỏ cuộc, mạnh Ví dụ: Gặp khó khăn, cậu ấy nản chí. |
| thoái chí | trang trọng, bớt ý chí, lui bước, trung bình–mạnh Ví dụ: Sau nhiều lần thất bại, anh thoái chí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự kiên trì trong các bài viết về thành công cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có ý chí mạnh mẽ, kiên định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên trì, bền bỉ và quyết tâm.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm trong một hành động cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự bền bỉ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cố gắng khác như "nỗ lực" hay "cố gắng".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của bài viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố chí học tập", "cố chí làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".






Danh sách bình luận