Chuyển nghĩa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển sang một nghĩa mới, ít nhiều vẫn còn mối liên hệ với nghĩa trước.
Ví dụ: Trong văn bản này, "lửa" chuyển nghĩa để chỉ nhiệt huyết.
Nghĩa: Chuyển sang một nghĩa mới, ít nhiều vẫn còn mối liên hệ với nghĩa trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài học hôm nay, cô nói từ "đầu" đã chuyển nghĩa khi dùng để chỉ "đầu bảng".
  • Bạn Minh giải thích: từ "lá" chuyển nghĩa khi gọi "lá thư".
  • Khi nói "miệng cốc", từ "miệng" đã chuyển nghĩa từ bộ phận trên mặt người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ "chín" chuyển nghĩa khi ta nói "ý tưởng đã chín" thay vì chỉ quả chín.
  • Trong câu thơ, "sóng" chuyển nghĩa để nói về nỗi nhớ, không còn là sóng ngoài biển.
  • "Gánh" chuyển nghĩa khi dùng trong "gánh trách nhiệm", không còn là gánh hàng trên vai.
3
Người trưởng thành
  • Trong văn bản này, "lửa" chuyển nghĩa để chỉ nhiệt huyết.
  • Khi ngôn từ chuyển nghĩa, nó mở thêm cánh cửa cảm nhận thế giới.
  • Có những lúc đời sống buộc ta đọc kỹ: một chữ vừa chuyển nghĩa đã kéo theo đổi thay trong cách nghĩ.
  • Người viết tinh tế là người biết khi nào nên để một từ chuyển nghĩa và khi nào nên giữ nghĩa gốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển sang một nghĩa mới, ít nhiều vẫn còn mối liên hệ với nghĩa trước.
Từ đồng nghĩa:
biến nghĩa đổi nghĩa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyển nghĩa trung tính, học thuật/ngôn ngữ học, mức độ chính xác cao Ví dụ: Trong văn bản này, "lửa" chuyển nghĩa để chỉ nhiệt huyết.
biến nghĩa học thuật, trung tính, mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Từ đó đã biến nghĩa qua thời gian.
đổi nghĩa khẩu ngữ-học thuật, trung tính, mức độ tương đương Ví dụ: Trong tiếng Việt hiện đại, từ này đổi nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật về ngôn ngữ học hoặc phân tích văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả sự sáng tạo trong cách dùng từ của tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và nghiên cứu về ngữ nghĩa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính học thuật và trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu là mô tả hiện tượng ngôn ngữ.
  • Thích hợp cho văn viết và các bài phân tích chuyên sâu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi phân tích sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyển đổi nghĩa" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần phân biệt rõ với các hiện tượng ngữ nghĩa khác như ẩn dụ hay hoán dụ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về ngôn ngữ học.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyển nghĩa từ A sang B".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nghĩa), phó từ (đã, đang, sẽ), và các cụm từ chỉ mục đích hoặc phương tiện.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...