Chủ nhân ông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm chủ.
Ví dụ:
Anh ấy là chủ nhân ông của doanh nghiệp gia đình.
Nghĩa: Người làm chủ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú Tư là chủ nhân ông của trang trại nhỏ bên sông.
- Bác Hòa là chủ nhân ông của cửa hàng tạp hóa trước cổng trường.
- Cô Lan là chủ nhân ông của căn nhà màu vàng có vườn hoa hồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông Minh là chủ nhân ông của quán sách, luôn chào khách bằng nụ cười hiền.
- Trong câu chuyện, chủ nhân ông của ngôi biệt thự rất kín tiếng nhưng tốt bụng.
- Câu lạc bộ bóng đá vừa có chủ nhân ông mới, hứa hẹn đổi màu áo và lối chơi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là chủ nhân ông của doanh nghiệp gia đình.
- Chủ nhân ông của căn phòng này giữ mọi thứ ngăn nắp đến mức khó tin.
- Khi ký vào sổ đỏ, chị hiểu mình đã trở thành chủ nhân ông thực sự của mảnh đất tuổi thơ.
- Dẫu có nhiều cộng sự, chỉ chủ nhân ông mới quyết định hướng đi cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh quyền sở hữu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyền lực.
- Thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
- Có thể mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc quyền lực của một người.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
- Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chủ sở hữu khác như "chủ nhân" hoặc "ông chủ".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ quyền lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chủ nhân ông của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (lớn, nhỏ), động từ (là, trở thành), và các danh từ khác (công ty, gia đình).






Danh sách bình luận