Chu cha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, vui mừng hoặc tức giận.
Ví dụ:
Chu cha, tin vui đến đúng lúc quá.
Nghĩa: Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, vui mừng hoặc tức giận.
1
Học sinh tiểu học
- Chu cha, con cá này to quá!
- Chu cha, con được điểm cao rồi!
- Chu cha, ai làm đổ mực lên vở của tớ vậy!
2
Học sinh THCS – THPT
- Chu cha, bài này tưởng khó mà làm ra thật nhanh.
- Chu cha, đội mình lội ngược dòng kìa!
- Chu cha, sao bạn nói năng cộc lốc thế chứ!
3
Người trưởng thành
- Chu cha, tin vui đến đúng lúc quá.
- Chu cha, đời vẫn biết cách đánh thức ta bằng những điều không ngờ.
- Chu cha, tôi không nghĩ một lời xin lỗi muộn màng lại nhẹ lòng đến vậy.
- Chu cha, đừng chọc tức tôi bằng kiểu hứa rồi quên như thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, vui mừng hoặc tức giận.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chu cha | Khẩu ngữ, cảm thán mạnh, sắc thái dân dã/miền Nam Ví dụ: Chu cha, tin vui đến đúng lúc quá. |
| chà | Khẩu ngữ, trung bình–mạnh, phổ thông hơn Ví dụ: Chà, bất ngờ ghê! |
| chao ôi | Khẩu ngữ–văn nói, mạnh, hơi kịch tính Ví dụ: Chao ôi, đẹp quá! |
| trời ơi | Khẩu ngữ, rất mạnh, phổ biến toàn quốc Ví dụ: Trời ơi, hết hồn luôn! |
| ôi | Trung tính–nhẹ đến vừa, phổ biến Ví dụ: Ôi, vui quá! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng hoặc tức giận trong các tình huống bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện cảm xúc của nhân vật một cách sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính chất bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
- Thường đi kèm với ngữ điệu để tăng cường biểu đạt cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp nếu không kiểm soát cảm xúc.
- Có thể bị hiểu nhầm nếu không phù hợp với ngữ cảnh hoặc đối tượng giao tiếp.
- Để tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và hoàn cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu lộ cảm xúc như ngạc nhiên, vui mừng hoặc tức giận.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có cấu tạo phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc độc lập, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đứng một mình hoặc đi kèm với các câu cảm thán khác, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận