Chủ biên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chịu trách nhiệm chính trong việc biên soạn một công trình tập thể.
Ví dụ:
Anh ấy là chủ biên của bộ tài liệu nghiên cứu này.
Nghĩa: Người chịu trách nhiệm chính trong việc biên soạn một công trình tập thể.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy Minh là chủ biên của cuốn sách Tiếng Việt mới.
- Cô giáo nói chủ biên sẽ kiểm tra lại toàn bộ bài trước khi in.
- Nhóm làm báo tường có một bạn làm chủ biên để sắp xếp bài viết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong dự án làm đặc san, Lan làm chủ biên, phân công nhiệm vụ cho từng bạn.
- Chủ biên của bộ sách lịch sử thường thống nhất giọng văn để cả nhóm viết theo.
- Nhờ chủ biên rà soát kỹ, tập san của lớp tránh được lỗi thông tin.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là chủ biên của bộ tài liệu nghiên cứu này.
- Với vai trò chủ biên, cô điều phối các tác giả và giữ đường hướng học thuật chung.
- Những chương mâu thuẫn được chủ biên chỉnh lý để bảo đảm tính nhất quán.
- Người làm chủ biên không chỉ biên tập mà còn chịu trách nhiệm cuối cùng về chất lượng công trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người đứng đầu trong việc biên soạn sách, tạp chí, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu học thuật, xuất bản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ trách nhiệm và vai trò của người đứng đầu trong một dự án biên soạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến biên soạn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biên tập viên" nhưng "chủ biên" có trách nhiệm cao hơn.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ người tham gia biên soạn mà không có vai trò lãnh đạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ biên của cuốn sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ công trình, tác phẩm (ví dụ: sách, báo), hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến biên soạn (ví dụ: thực hiện, hoàn thành).






Danh sách bình luận