Chíp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem Vi mạch.
Ví dụ:
Chiếc laptop này dùng chíp đời mới nên tiết kiệm điện hơn.
Nghĩa: xem Vi mạch.
1
Học sinh tiểu học
- Máy tính của em chạy nhanh nhờ có chíp tốt.
- Điện thoại bị rơi nên chíp bên trong có thể hỏng.
- Chú thợ sửa nói chíp trên bảng mạch cần thay mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc máy ảnh hoạt động mượt vì chíp xử lý hình ảnh rất mạnh.
- Bạn Minh tự lắp máy tính và chọn chíp phù hợp với main.
- Khi máy quá nóng, chíp có thể giảm tốc để bảo vệ linh kiện.
3
Người trưởng thành
- Chiếc laptop này dùng chíp đời mới nên tiết kiệm điện hơn.
- Khi triển khai hệ thống, chúng tôi ưu tiên chíp có bảo mật phần cứng để giảm rủi ro.
- Những năm gần đây, chuỗi cung ứng chíp biến động khiến giá thiết bị tăng.
- Trong thiết kế nhúng, chọn đúng chíp quyết định đến hiệu năng và thời gian ra thị trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem Vi mạch.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chíp | Khẩu ngữ, thông dụng, thường dùng để chỉ linh kiện điện tử tích hợp. Ví dụ: Chiếc laptop này dùng chíp đời mới nên tiết kiệm điện hơn. |
| vi mạch | Trung tính, chuyên ngành, trang trọng hơn 'chíp'. Ví dụ: Vi mạch là thành phần cốt lõi của mọi thiết bị điện tử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị điện tử, máy tính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về công nghệ, kỹ thuật số.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghệ thông tin và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thành phần của thiết bị điện tử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
- Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phần cứng máy tính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chip" trong tiếng Anh, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm không liên quan đến công nghệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một chíp', 'chíp này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ kích thước hoặc tính chất, ví dụ: 'chíp nhỏ', 'chíp nhanh'.





