Chính ngạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc ngạch chính, hạng chính.
Ví dụ: Cô ấy đã vào biên chế chính ngạch của sở.
Nghĩa: Thuộc ngạch chính, hạng chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị Lan được tuyển vào biên chế chính ngạch của cơ quan.
  • Chú ấy là giáo viên chính ngạch nên được phân công lớp ổn định.
  • Bạn Mai đỗ vào lớp chuyên với tư cách học sinh chính ngạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai tôi trúng tuyển vị trí chính ngạch, không phải hợp đồng tạm thời.
  • Giảng viên chính ngạch thường có lịch dạy cố định và nhiệm vụ rõ ràng.
  • Cầu thủ được ký chính ngạch với câu lạc bộ thì mới có tên trong danh sách thi đấu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đã vào biên chế chính ngạch của sở.
  • Đi làm chính ngạch đồng nghĩa với quyền lợi rõ ràng và trách nhiệm ràng buộc.
  • Không ít người chọn con đường không chính ngạch rồi mới thấy thiếu chỗ đứng lâu dài.
  • Chức danh chính ngạch tạo nền tảng để thăng tiến, nhưng cũng đòi hỏi kỷ luật và chuẩn mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo hoặc tài liệu học thuật để chỉ các hạng mục chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý nhân sự, giáo dục để phân biệt với các hạng mục phụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chính thức và quan trọng của một hạng mục.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các danh từ chỉ hạng mục hoặc vị trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hạng mục phụ hoặc không chính thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chính ngạch xuất khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "xuất khẩu chính ngạch", "nhập khẩu chính ngạch".