Chim thấy bói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem bói cá. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghệ thuật, gợi hình ảnh và cảm xúc về thiên nhiên.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động trong văn học hoặc thơ ca.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài chim khác.
- Khác biệt với "bói cá" ở chỗ nhấn mạnh vào hình ảnh và cảm xúc hơn là chỉ định loài chim cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chim thấy bói bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bay, đậu), tính từ (nhanh nhẹn), và lượng từ (một con, nhiều con).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận