Chim chuột

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chim, ve vãn (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta hay nhắn tin chim chuột đồng nghiệp mới.
Nghĩa: Chim, ve vãn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy cứ đứng trước cổng lớp để chim chuột chị bán bánh tráng.
  • Chú mèo không chịu ngủ, cứ quanh quẩn chim chuột cô mèo bên hàng xóm.
  • Anh phục vụ đỏ mặt vì bị bạn bè trêu đang chim chuột chị thu ngân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó mượn cớ hỏi bài để chim chuột cô bạn bàn cuối.
  • Giờ ra chơi, cậu ấy cứ nhắn tin chim chuột, cười nhìn điện thoại mãi.
  • Trên mạng, có người vào bình luận ngọt như mía lùi, rõ là đang chim chuột.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hay nhắn tin chim chuột đồng nghiệp mới.
  • Quán cà phê chiều vắng, vài cặp ngồi chim chuột, gió lật trang sách nghe xào xạc.
  • Ở tiệc cưới, mấy anh bạn độc thân rôm rả chim chuột, lời tán tỉnh bay như pháo giấy.
  • Có người chim chuột như thói quen, nhưng không phải ai cũng thích trò ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chim, ve vãn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
ve vãn tán tỉnh cưa cẩm
Từ Cách sử dụng
chim chuột Khẩu ngữ, chỉ hành động tán tỉnh, ve vãn một cách bông đùa, đôi khi có ý trêu chọc hoặc không nghiêm túc. Ví dụ: Anh ta hay nhắn tin chim chuột đồng nghiệp mới.
ve vãn Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động tán tỉnh, thu hút sự chú ý. Ví dụ: Anh ta cứ ve vãn cô gái suốt buổi tiệc.
tán tỉnh Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động cố gắng thu hút tình cảm của người khác. Ví dụ: Họ đang tán tỉnh nhau ở góc quán.
cưa cẩm Khẩu ngữ, hơi suồng sã, chỉ hành động tán tỉnh một cách tích cực, có mục đích. Ví dụ: Anh ấy đang cưa cẩm cô bạn mới chuyển đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tán tỉnh, ve vãn một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui vẻ, hài hước, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tán tỉnh một cách nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là hành động không đứng đắn nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tán tỉnh" ở chỗ "chim chuột" mang tính chất vui vẻ, không nghiêm túc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chim chuột cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "chim chuột cô gái", "chim chuột họ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...