Chị gái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chị ruột.
Ví dụ: Chị gái là người tôi tin cậy nhất trong gia đình.
Nghĩa: Chị ruột.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị gái dắt em sang trường đúng giờ.
  • Em vẽ bức tranh tặng chị gái nhân ngày sinh nhật.
  • Chiều nay chị gái nấu mì cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị gái luôn nhắc tôi ôn bài trước khi lên lớp.
  • Khi tôi buồn, chị gái kéo tôi ra ban công kể chuyện ngày xưa.
  • Những cuối tuần rảnh, chị gái chở tôi qua thư viện mượn sách.
3
Người trưởng thành
  • Chị gái là người tôi tin cậy nhất trong gia đình.
  • Nhìn chị gái tất bật lo toan, tôi mới hiểu chữ gánh vác của một người con trưởng.
  • Chị gái không nói nhiều, nhưng mỗi lần khẽ đặt tay lên vai, tôi thấy mình vững lại.
  • Đã đi xa nửa đời, tôi vẫn nhớ mùi nắng vương trên áo chị gái những buổi trưa hè.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chị ruột.
Từ đồng nghĩa:
chị chị ruột
Từ trái nghĩa:
em gái
Từ Cách sử dụng
chị gái Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ người chị ruột. Ví dụ: Chị gái là người tôi tin cậy nhất trong gia đình.
chị Trung tính, thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng khi xưng hô hoặc nhắc đến người chị ruột. Ví dụ: Chị tôi vừa về đến nhà.
chị ruột Trang trọng, nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống, dùng khi cần phân biệt với chị họ hoặc chị kết nghĩa. Ví dụ: Cô ấy là chị ruột của tôi.
em gái Trung tính, thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ người em gái ruột. Ví dụ: Em gái tôi đang học đại học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người chị ruột trong gia đình, rất phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chị" hoặc "chị ruột".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sự gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong gia đình.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về người chị ruột trong gia đình, tạo cảm giác thân thiết.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "chị" hoặc "chị ruột".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chị" khi không cần nhấn mạnh mối quan hệ ruột thịt.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chị gái của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "tốt bụng"), đại từ sở hữu (như "của tôi"), hoặc động từ (như "yêu thương").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới