Chè xanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lá chè già mới hái, dùng để nấu nước uống.
Ví dụ: Anh rót chén nước chè xanh, uống cho tỉnh người.
2.
danh từ
Chè sản xuất từ búp chè không ủ lên men, phân biệt với chè đen.
Ví dụ: Quán này chuyên chè xanh, pha ấm nào cũng sáng màu và thơm cốm.
Nghĩa 1: Lá chè già mới hái, dùng để nấu nước uống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà hái nắm chè xanh đem vào bếp nấu nước.
  • Mẹ rửa lá chè xanh rồi đun ấm nước thơm.
  • Con đưa ấm nước chè xanh cho ông uống nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại vo lá chè xanh, thả vào nồi để nấu nước uống mát.
  • Sáng sớm, bố hái ít chè xanh sau vườn, đun lên để cả nhà uống giải khát.
  • Mùi chè xanh mới nấu lan khắp hiên, nghe vừa ngai ngái vừa dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh rót chén nước chè xanh, uống cho tỉnh người.
  • Chiều muộn, tiếng ấm sôi lục bục kéo hương chè xanh từ bếp lên hiên nhà.
  • Một nắm chè xanh non già trộn lẫn, nấu lên vẫn vừa đủ đắng để nhớ quê.
  • Có hôm mệt mỏi, tôi chỉ muốn dựa cửa, nhấp chậm ngụm chè xanh nóng.
Nghĩa 2: Chè sản xuất từ búp chè không ủ lên men, phân biệt với chè đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú bán hàng giới thiệu đây là chè xanh, không phải chè đen.
  • Ba nói chè xanh có vị chát nhẹ, uống xong thấy mát.
  • Con nhờ mẹ pha ấm chè xanh để cả nhà cùng uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hộp quà có gói chè xanh, lá cuộn nhỏ, màu xanh lục.
  • Bạn tớ thích chè xanh vì hương tươi, còn mình lại chuộng chè đen đậm hơn.
  • Thầy dặn phân biệt chè xanh với chè đen dựa vào màu nước và mùi thơm.
3
Người trưởng thành
  • Quán này chuyên chè xanh, pha ấm nào cũng sáng màu và thơm cốm.
  • Uống chè xanh thấy vị tươi, hậu ngọt, khác hẳn cái dày và malty của chè đen.
  • Tôi chọn chè xanh Nhật để pha lạnh, vì không bị lên men nên giữ hương cỏ non.
  • Trong buổi thử trà, họ so sánh cùng một giống lá nhưng quy trình khác: chè xanh giữ lục sắc, chè đen chuyển vị trầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lá chè già mới hái, dùng để nấu nước uống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chè khô
Từ Cách sử dụng
chè xanh Chỉ nguyên liệu thô, tươi, dùng để pha chế đồ uống hàng ngày. Ví dụ: Anh rót chén nước chè xanh, uống cho tỉnh người.
chè tươi Trung tính, khẩu ngữ, chỉ lá chè còn tươi, chưa qua chế biến sấy khô. Ví dụ: Mẹ tôi thích uống nước chè tươi mỗi sáng.
chè khô Trung tính, khẩu ngữ, chỉ lá chè đã được sấy khô, bảo quản lâu. Ví dụ: Nhà tôi thường dự trữ chè khô để dùng dần.
Nghĩa 2: Chè sản xuất từ búp chè không ủ lên men, phân biệt với chè đen.
Từ đồng nghĩa:
lục trà
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chè xanh Chỉ một loại trà cụ thể, phân biệt dựa trên quy trình chế biến (không lên men). Ví dụ: Quán này chuyên chè xanh, pha ấm nào cũng sáng màu và thơm cốm.
lục trà Trang trọng, văn viết, thường dùng trong ngành trà hoặc khi nói về trà nhập khẩu. Ví dụ: Lục trà Nhật Bản nổi tiếng với hương vị thanh mát.
chè đen Trung tính, khẩu ngữ, chỉ loại trà đã qua quá trình ủ lên men hoàn toàn. Ví dụ: Anh ấy thích uống chè đen với sữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thói quen uống nước chè hoặc khi mời khách uống nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về văn hóa ẩm thực, sức khỏe hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để gợi nhớ về quê hương, truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về nông nghiệp, công nghệ chế biến chè.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, thường gắn với văn hóa truyền thống.
  • Phong cách bình dị, dân dã, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại đồ uống truyền thống hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tự nhiên, không qua chế biến công nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi nói về các loại chè khác như chè đen.
  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chè đen" nếu không chú ý đến quá trình chế biến.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "chè xanh" và "trà xanh" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "lá"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nước chè xanh", "lá chè xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tươi", "mát"), động từ ("uống", "nấu"), và lượng từ ("một", "nhiều").
chè trà búp cây đồi nước ấm chén
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...