Chạy bữa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiếm cái ăn từng bữa một; chạy ăn từng bữa.
Ví dụ: Tôi từng chạy bữa, nên hiểu giá trị của từng đồng lẻ.
Nghĩa: Kiếm cái ăn từng bữa một; chạy ăn từng bữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ em phải chạy bữa nên làm việc suốt ngày.
  • Chị bán vé số chạy bữa để có cơm tối.
  • Chú làm thuê chạy bữa, mong đủ tiền mua gạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô lao công nói cô vẫn phải chạy bữa, nên nhận thêm ca tối.
  • Nhà bạn Nam chạy bữa, nên mọi người đều tiết kiệm từng đồng.
  • Anh shipper chạy bữa giữa trời mưa, chỉ mong đủ bữa cơm cho gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi từng chạy bữa, nên hiểu giá trị của từng đồng lẻ.
  • Nhiều người rời quê lên phố, ngày nào cũng chạy bữa giữa vòng xoáy tiền nhà và tiền chợ.
  • Chạy bữa mãi thành quen, nhưng nỗi lo hôm sau ăn gì vẫn đeo bám.
  • Khi kinh tế chững lại, không ít gia đình lại quay về cảnh chạy bữa, sống trong chừng mực và chờ cơ may.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh sống khó khăn, phải lo lắng từng bữa ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả xã hội hoặc phóng sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về cuộc sống vất vả, thiếu thốn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó khăn, vất vả trong cuộc sống hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính miêu tả và cảm thông.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn, khó khăn trong việc kiếm sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi không muốn nhấn mạnh sự khó khăn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cuộc sống của người lao động nghèo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vất vả khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả những hoàn cảnh không thực sự khó khăn để tránh gây hiểu lầm.
  • Chú ý sắc thái cảm thông khi sử dụng từ này trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chạy bữa mỗi ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "mỗi ngày", "hàng tuần".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...