Chất khí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất ở trạng thái có thể lan ra chứa đầy vật chứa, có thể tích và hình dạng hoàn toàn tuỳ thuộc vào vật chứa.
Ví dụ:
Chất khí chiếm đầy không gian của vật chứa.
Nghĩa: Chất ở trạng thái có thể lan ra chứa đầy vật chứa, có thể tích và hình dạng hoàn toàn tuỳ thuộc vào vật chứa.
1
Học sinh tiểu học
- Hơi thở là chất khí thoát ra từ miệng chúng ta.
- Bóng bay phồng lên vì bên trong có chất khí.
- Khi nắp nồi hở, chất khí bốc ra và lan khắp bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chất khí không có hình dạng cố định, nên nó lấp đầy chai dù chai to hay nhỏ.
- Khi bơm xe đạp, chất khí bị nén vào lốp làm lốp căng hơn.
- Trong lớp học, mùi nước hoa lan nhanh vì chất khí khuếch tán khắp phòng.
3
Người trưởng thành
- Chất khí chiếm đầy không gian của vật chứa.
- Trong bình áp suất, chất khí thay đổi thể tích theo nhiệt độ và áp suất rất rõ.
- Các cảm biến rò rỉ giúp phát hiện chất khí thoát ra trước khi gây nguy hiểm.
- Hiệu quả thông gió phụ thuộc vào cách chất khí lưu thông trong không gian kín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất ở trạng thái có thể lan ra chứa đầy vật chứa, có thể tích và hình dạng hoàn toàn tuỳ thuộc vào vật chứa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất khí | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để mô tả một trạng thái vật chất cơ bản. Ví dụ: Chất khí chiếm đầy không gian của vật chứa. |
| khí | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc rút gọn từ 'chất khí'. Ví dụ: Khí oxy cần thiết cho sự sống. |
| chất lỏng | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ trạng thái vật chất đối lập. Ví dụ: Nước là một chất lỏng. |
| chất rắn | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ trạng thái vật chất đối lập. Ví dụ: Đá là một chất rắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật và giáo dục để mô tả trạng thái vật chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành hóa học, vật lý và kỹ thuật môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả trạng thái vật chất trong các bài viết khoa học hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về các chủ đề liên quan đến khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái vật chất khác như "chất lỏng" hay "chất rắn".
- Chú ý phân biệt với "khí" khi nói về không khí hoặc các loại khí cụ thể như oxy, nitơ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chất khí này", "một loại chất khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chất khí nhẹ"), động từ ("chất khí bay lên"), và lượng từ ("một lượng chất khí").





