Chặp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
chập.
Ví dụ:
Tôi ngồi im một chặp để lấy lại bình tĩnh.
Nghĩa: chập.
1
Học sinh tiểu học
- Con đợi một chặp là cô giáo tới.
- Mẹ bảo chơi một chặp rồi vào ăn cơm.
- Mưa rơi một chặp rồi tạnh hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình nghỉ một chặp cho đỡ mệt rồi làm tiếp.
- Trời tối đi một chặp mà đã thấy đèn đường sáng lên.
- Câu chuyện chỉ dừng một chặp, rồi lại rôm rả như cũ.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngồi im một chặp để lấy lại bình tĩnh.
- Có những ngày chỉ cần im lặng một chặp, mọi thứ tự tìm được chỗ của mình.
- Cuộc họp tạm ngưng một chặp, và ai nấy lặng lẽ nhìn mưa trôi ngoài hiên.
- Ta học được rằng, nghỉ một chặp không phải là bỏ cuộc, mà là để đi tiếp cho vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không xác định rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chập" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chập" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chập tối", "chập điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chập tối"), trạng từ ("vừa chập"), hoặc bổ ngữ ("chập điện").






Danh sách bình luận