Cháo lú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món cháo dưới âm phủ cho hồn ma sắp đầu thai ăn để quên đi kiếp trước, theo mê tín.
Ví dụ:
Trong tín ngưỡng dân gian, cháo lú là thức ăn khiến hồn ma quên kiếp trước.
Nghĩa: Món cháo dưới âm phủ cho hồn ma sắp đầu thai ăn để quên đi kiếp trước, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Trong chuyện dân gian, người ta kể hồn ma ăn cháo lú để quên chuyện cũ.
- Bà kể rằng ở âm phủ có bát cháo lú cho ai sắp đi đầu thai.
- Cậu bé tò mò hỏi: ăn cháo lú xong có quên hết ký ức không?
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tích xưa, tôi rùng mình khi nghĩ tới bát cháo lú khiến người ta quên sạch kiếp trước.
- Nhân vật trong truyện do dự trước bát cháo lú, sợ rằng nuốt vào là kỷ niệm biến mất.
- Ông lão bảo, cháo lú như tấm màn che, kéo xuống là quá khứ lập tức mờ đi.
3
Người trưởng thành
- Trong tín ngưỡng dân gian, cháo lú là thức ăn khiến hồn ma quên kiếp trước.
- Đứng trước bát cháo lú của cõi âm, người ta mới thấy ký ức mong manh đến thế.
- Không ít người ví sự lãng quên đời thường như đã lỡ ăn cháo lú của số phận.
- Ở cuối một kiếp người, ý nghĩ về bát cháo lú gợi câu hỏi: quên để nhẹ lòng hay để lạc mất mình?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện dân gian hoặc thơ ca có yếu tố huyền bí, tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh, gợi cảm giác bí ẩn và kỳ ảo.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí, kỳ ảo trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì không phù hợp.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên ý nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ món ăn thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "quên lãng" ở chỗ mang yếu tố mê tín, huyền bí.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bát cháo lú", "món cháo lú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái, bát) và tính từ (ngon, nóng).






Danh sách bình luận