Chăn đơn gối chiếc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tả cảnh cô đơn của người phụ nữ không chồng hoặc xa chồng.
Ví dụ:
Đêm xuống, cô vẫn chăn đơn gối chiếc.
Nghĩa: Tả cảnh cô đơn của người phụ nữ không chồng hoặc xa chồng.
1
Học sinh tiểu học
- Tối đến, dì Lan nằm một mình, chăn đơn gối chiếc.
- Mẹ đi công tác xa, cô ở nhà chăn đơn gối chiếc.
- Cô hàng xóm thỉnh thoảng thở dài vì chăn đơn gối chiếc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị ở phòng trọ, đèn vàng hắt xuống, chăn đơn gối chiếc càng thêm buồn.
- Bạn kể chuyện mẹ mình chăn đơn gối chiếc những đêm mưa dài.
- Trong bức thư, cô gái viết rằng mình chăn đơn gối chiếc, nhớ chồng xa xứ.
3
Người trưởng thành
- Đêm xuống, cô vẫn chăn đơn gối chiếc.
- Qua mùa gió bấc, chị quen với cảnh chăn đơn gối chiếc và tiếng đồng hồ lẻ loi.
- Căn phòng gọn gàng mà lạnh, bữa cơm nguội nhắc chị đến phận chăn đơn gối chiếc.
- Có khi mạnh mẽ cả ngày, đêm về tháo lớp vỏ cứng cỏi, chị lại chạm vào nỗi chăn đơn gối chiếc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn học hoặc báo chí để miêu tả tình trạng cô đơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh về sự cô đơn, thiếu thốn tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, thiếu thốn tình cảm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô đơn của người phụ nữ trong văn học hoặc bài viết cảm xúc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh đến sự cô đơn của phụ nữ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không đúng đối tượng hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cô đơn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm từ miêu tả trạng thái, ví dụ: "Cô ấy sống trong cảnh chăn đơn gối chiếc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người (như "cô ấy", "người phụ nữ") và các động từ chỉ trạng thái (như "sống", "ở").






Danh sách bình luận