Chấm dôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu chấm bên phải nốt nhạc hay dấu lặng để tăng thêm nửa độ dài cho nốt nhạc hay dấu lặng ấy.
Ví dụ:
Chấm dôi kéo nốt nhạc dài thêm nửa giá trị của nó.
Nghĩa: Dấu chấm bên phải nốt nhạc hay dấu lặng để tăng thêm nửa độ dài cho nốt nhạc hay dấu lặng ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chỉ vào chấm dôi và nói: nốt này ngân lâu hơn một chút.
- Con nhìn kĩ, sau nốt đen có chấm dôi nên mình hát kéo dài hơn.
- Bạn Lan đánh trống chậm lại vì thấy có chấm dôi sau dấu lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bản nhạc, chấm dôi làm thời lượng của nốt tăng thêm một nửa, nên cả lớp phải đếm chắc nhịp.
- Câu hát bị hụt hơi vì bạn quên chấm dôi nằm ngay sau nốt trắng.
- Nhạc công lướt mắt qua hàng khuông, dừng lại ở chấm dôi để giữ đúng độ vang của câu giai điệu.
3
Người trưởng thành
- Chấm dôi kéo nốt nhạc dài thêm nửa giá trị của nó.
- Chỉ một chấm dôi nhỏ đã khiến câu nhạc thở dài lâu hơn, như kìm người nghe ở lại.
- Nhạc trưởng khẽ nháy mắt khi đến chấm dôi, giữ không gian lặng thêm vừa đủ để giai điệu lan ra.
- Ngồi chép bè, tôi đặt chấm dôi sau dấu lặng, muốn khoảng im lặng ấy có thêm một nhịp rung nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm lý luận âm nhạc hoặc sách hướng dẫn về nhạc lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo trình âm nhạc và các tài liệu kỹ thuật liên quan đến nhạc lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thuộc phong cách chuyên ngành, mang tính kỹ thuật cao.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả chức năng âm nhạc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về nhạc lý hoặc giảng dạy âm nhạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc vì có thể gây khó hiểu.
- Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các ký hiệu âm nhạc khác nếu không nắm rõ nhạc lý.
- Khác biệt với "dấu chấm" thông thường ở chỗ nó có chức năng cụ thể trong âm nhạc.
- Cần chú ý đến vị trí của chấm dôi để hiểu đúng ý nghĩa trong bản nhạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chấm dôi này", "chấm dôi đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "có", "thêm" và các tính từ như "dài".






Danh sách bình luận