Cay cú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tức tối vì bị mất mát, thua thiệt và nóng lòng muốn gỡ lại cho kì được.
Ví dụ: Anh ta thua thương vụ, cay cú và lao vào chuẩn bị cho dự án kế tiếp.
Nghĩa: Tức tối vì bị mất mát, thua thiệt và nóng lòng muốn gỡ lại cho kì được.
1
Học sinh tiểu học
  • Thua đá bóng, cậu bé cay cú và xin đá lại lượt nữa.
  • Bạn Nam bị điểm kém nên cay cú, quyết ôn bài để lần sau làm tốt.
  • Thua kéo co, lớp em cay cú, bảo nhau tập cho khỏe để thi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị bạn vượt mặt ở giải chạy, cậu ấy cay cú và đăng ký tập thêm mỗi chiều.
  • Thua ván cờ vì sơ ý, nó cay cú, ngồi phân tích từng nước để phục thù.
  • Nhóm em bị mất cúp, cả nhóm cay cú, hẹn nhau luyện tập để lật ngược ở giải sau.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thua thương vụ, cay cú và lao vào chuẩn bị cho dự án kế tiếp.
  • Bị đối thủ nẫng tay trên, cô ấy cay cú nhưng biến sự bực bội thành động lực học thêm kỹ năng.
  • Có người càng cay cú sau thất bại, càng kiên trì mài giũa cho lần trở lại.
  • Thua cuộc tình cũng làm người ta cay cú, muốn chứng minh rằng mình vẫn đủ bản lĩnh để hạnh phúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tức tối, khó chịu khi bị thua thiệt trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và cảm xúc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác tức tối, khó chịu trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bực bội" nhưng "cay cú" thường mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cay cú", "cay cú quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các từ chỉ nguyên nhân như "vì", "do".