Cày ải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cày lúc ruộng đã khô để phơi đất cho ải.
Ví dụ: Trưa nắng, anh Ba ra đồng cày ải cho đất phơi.
Nghĩa: Cày lúc ruộng đã khô để phơi đất cho ải.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu nông dân cày ải ruộng khô để đất tơi ra.
  • Buổi sáng nắng nhẹ, chú cày ải để ruộng chuẩn bị gieo hạt.
  • Trâu kéo cày, bác nông dân cày ải cho đất phơi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ gặt, bác Tâm đưa trâu ra đồng cày ải cho đất hong khô và tơi xốp.
  • Tiếng lưỡi cày rít qua thửa ruộng khô, dấu vết cày ải như kẻ ô cho mùa sau.
  • Người ta chờ nắng lên mới cày ải, để đất nứt chân chim và dễ đón hạt giống.
3
Người trưởng thành
  • Trưa nắng, anh Ba ra đồng cày ải cho đất phơi.
  • Cày ải xong, mặt ruộng như mở toang, đón gió hanh làm đất bở ra từng mảng.
  • Nhìn lằn cày chạy thẳng hàng, tôi hiểu vì sao cày ải là bước dọn đường cho mùa vụ mới.
  • Không vội gieo, người quê tôi cứ để đất qua đợt cày ải, cho nắng gió gạn bớt ẩm và mầm sâu bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp hoặc báo cáo về canh tác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt trong các tài liệu hướng dẫn canh tác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quy trình canh tác nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương trừ khi có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến cày bừa, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "cày bừa" ở chỗ nhấn mạnh vào việc phơi đất khô.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ quy trình nông nghiệp liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nông dân cày ải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc công cụ (nông dân, máy cày), trạng từ chỉ thời gian (khi, lúc), và trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, kỹ lưỡng).
cày bừa cuốc xới trồng gieo gặt ruộng đất ải
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...