Cát vàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cát to và sạch hơn cát đen.
Ví dụ: Thợ thường dùng cát vàng để trộn bê tông vì hạt to và sạch.
Nghĩa: Cát to và sạch hơn cát đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chú thợ xây xúc cát vàng để trộn bê tông.
  • Em đổ cát vàng vào khuôn làm lâu đài nhỏ.
  • Sân trường rải cát vàng nên bước chân êm và sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bãi cát vàng ở ven sông được chọn để đổ nền vì hạt to và ít bẩn.
  • Họ sàng cát vàng để làm vữa, lớp cát óng dưới nắng trông rất khô và sạch.
  • Nhìn màu cát vàng dưới chân, tụi em đoán đây là loại dùng tốt cho xây dựng hơn cát đen.
3
Người trưởng thành
  • Thợ thường dùng cát vàng để trộn bê tông vì hạt to và sạch.
  • Đi công trình mới thấy, chỉ cần lẫn bùn một chút, cát vàng cũng mất giá trị ngay.
  • Anh lái xe nói đùa: chở cát vàng mà như chở nắng, từng hạt sáng lên trong thùng ben.
  • Tôi chọn cát vàng để san nền, mong nền nhà ráo, chắc và ít bẩn hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về xây dựng hoặc làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật xây dựng hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng và vật liệu xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại cát trong các công trình xây dựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc vật liệu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ nguồn gốc hoặc chất lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'cát đen' nếu không chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với 'cát đen' ở tính chất và ứng dụng trong xây dựng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đống cát vàng", "cát vàng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (mịn, sạch), và động từ (chở, xúc).
đất sỏi đá bùn phù sa sa mạc cồn biển mịn lún
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...