Cật vấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hỏi vặn.
Ví dụ: Anh ta bị cảnh sát cật vấn suốt buổi chiều.
Nghĩa: Hỏi vặn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy không la, chỉ cật vấn bạn vì sao đi học muộn.
  • Mẹ nhẹ nhàng cật vấn em ai đã làm vỡ chiếc cốc.
  • Bạn lớp trưởng cật vấn tớ về bài tập chưa nộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ nhiệm cật vấn bạn về lý do nghỉ học không phép.
  • Bạn Minh cứ cật vấn tôi mãi chuyện điểm kiểm tra, làm tôi bối rối.
  • Anh bảo vệ cật vấn nhóm học sinh khi thấy các bạn trèo rào vào trường.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị cảnh sát cật vấn suốt buổi chiều.
  • Người phỏng vấn khéo léo cật vấn, gỡ từng lớp thông tin như bóc củ hành.
  • Chị không quát mắng, chỉ lặng lẽ cật vấn để sự thật tự hiện ra.
  • Trong cuộc họp, tôi bị cật vấn dồn dập về số liệu và cách làm việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hỏi vặn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cật vấn Mạnh mẽ, nghiêm túc, mang tính chất vấn hoặc truy cứu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Ví dụ: Anh ta bị cảnh sát cật vấn suốt buổi chiều.
chất vấn Trang trọng, chính thức, mang tính yêu cầu giải trình. Ví dụ: Đại biểu chất vấn bộ trưởng về vấn đề môi trường.
truy vấn Trang trọng, mang tính điều tra, tìm hiểu sâu. Ví dụ: Cảnh sát truy vấn nghi phạm về alibi của anh ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hỏi vặn" hoặc "hỏi dồn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc văn bản pháp lý khi đề cập đến việc chất vấn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng hoặc nhấn mạnh sự nghiêm trọng của tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, căng thẳng và có phần áp lực.
  • Thường thuộc văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự nghiêm trọng hoặc áp lực trong việc hỏi.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác khó chịu.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỏi vặn" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "hỏi thăm" ở mức độ nghiêm trọng và áp lực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cật vấn ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "cật vấn anh ấy".
chất vấn tra hỏi thẩm vấn truy vấn vặn hỏi gạn hỏi khảo vấn xét hỏi hỏi điều tra
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...