Cấp phối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật liệu dùng để rải đường, gồm các thành phần hạt của đất, cát, sỏi, v.v., trộn lẫn theo một tỉ lệ nhất định.
Ví dụ: Con đường sẽ bền khi lớp cấp phối được trộn đúng tỉ lệ và lu lèn kỹ.
Nghĩa: Vật liệu dùng để rải đường, gồm các thành phần hạt của đất, cát, sỏi, v.v., trộn lẫn theo một tỉ lệ nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Công nhân đổ cấp phối xuống mặt đường rồi lu phẳng.
  • Xe ben chở cấp phối vào sân để làm lối đi vào lớp.
  • Chú kỹ sư bảo tụi em đứng tránh xa chỗ rải cấp phối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường làng mới làm được rải một lớp cấp phối nên đi xe đạp êm hơn hẳn.
  • Nhìn những hạt cát, sỏi trộn đều trong cấp phối, thầy giải thích vì sao mặt đường chắc hơn.
  • Trước khi thảm nhựa, đội thi công phải lu lèn lớp cấp phối cho thật chặt.
3
Người trưởng thành
  • Con đường sẽ bền khi lớp cấp phối được trộn đúng tỉ lệ và lu lèn kỹ.
  • Chỉ cần cấp phối sai chuẩn, mặt đường nhanh chóng rã ra dưới vài cơn mưa lớn.
  • Tiếng lu rung đi qua, ép chặt cấp phối, nghe như nhịp tim của công trình sắp thành hình.
  • Nhà thầu đổi loại cấp phối, và từ đó tiến độ dự án như trượt trên sỏi lạo xạo của chính họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng, và các bài viết liên quan đến công trình giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và kỹ thuật giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến xây dựng đường sá và công trình.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc xây dựng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ xây dựng khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vật liệu xây dựng" ở chỗ "cấp phối" chỉ rõ tỉ lệ và thành phần cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cấp phối đường', 'cấp phối bê tông'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'tốt', 'xấu'), động từ (như 'trộn', 'rải'), và lượng từ (như 'một', 'nhiều').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...