Cao tay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có năng lực hành động, đối phó hơn hẳn mức bình thường.
Ví dụ: Anh xử lý vụ việc này khá cao tay.
Nghĩa: Có năng lực hành động, đối phó hơn hẳn mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan giải câu đố rất cao tay, cả lớp trầm trồ.
  • Thầy cờ vua đi một nước cao tay, khiến em thua ngay.
  • Mẹ xử lý nồi canh bị mặn rất cao tay, ăn vẫn vừa miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nói chuyện cao tay, vừa giữ hòa khí vừa bảo vệ ý kiến của mình.
  • Đội trưởng xoay chuyển chiến thuật cao tay nên trận đấu nghiêng hẳn về phía lớp mình.
  • Cô giáo khéo léo phê bình cao tay, ai nghe cũng hiểu mà không ai tự ái.
3
Người trưởng thành
  • Anh xử lý vụ việc này khá cao tay.
  • Cô ấy đàm phán cao tay: nhượng một bước nhỏ để lấy cả phần lợi lớn.
  • Người quản lý cao tay không ồn ào, chỉ điều chỉnh đúng chỗ là tình hình đổi khác.
  • Trong tranh luận, điều cao tay là dẫn đối phương đến kết luận của chính họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng xử lý tình huống khéo léo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả nhân vật có tài năng đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó có khả năng vượt trội trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khéo léo" nhưng "cao tay" nhấn mạnh hơn về sự vượt trội.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả khả năng hoặc mức độ của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao tay", "khá cao tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...