Cẳng chân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần của chi dưới từ đầu gối đến cổ chân.
Ví dụ:
Tôi duỗi cẳng chân cho đỡ tê sau khi ngồi lâu.
Nghĩa: Phần của chi dưới từ đầu gối đến cổ chân.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị trầy nhẹ ở cẳng chân khi đá bóng.
- Mẹ xoa dầu vào cẳng chân cho bớt mỏi sau buổi đi bộ.
- Con mèo cọ cọ vào cẳng chân em để đòi ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ chạy bền, cẳng chân tôi căng cứng như đang kéo sợi dây.
- Cô y tế dặn tôi chườm lạnh vào cẳng chân để giảm sưng.
- Bạn thủ môn trượt ngã, đất bám đầy cẳng chân nhưng vẫn cười tươi.
3
Người trưởng thành
- Tôi duỗi cẳng chân cho đỡ tê sau khi ngồi lâu.
- Leo hết con dốc, tôi thấy cẳng chân rát nóng như có lửa nhỏ âm ỉ dưới da.
- Bác sĩ khuyên tăng cơ ở cẳng chân để nâng đỡ cổ chân tốt hơn.
- Mỗi chiều, tôi đi bộ chậm rãi, lắng nghe nhịp đau mỏi chạy dọc cẳng chân rồi tan dần trong gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần của chi dưới từ đầu gối đến cổ chân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cẳng chân | Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày và mô tả giải phẫu. Ví dụ: Tôi duỗi cẳng chân cho đỡ tê sau khi ngồi lâu. |
| ống chân | Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ phần dưới của chân từ đầu gối đến cổ chân. Ví dụ: Anh ấy bị đau ống chân sau khi chạy marathon. |
| đùi | Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ phần trên của chân từ hông đến đầu gối. Ví dụ: Cô ấy có bắp đùi săn chắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thể chất hoặc miêu tả cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chân" hoặc "phần chân" để trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, thể thao để chỉ rõ phần cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Ít trang trọng, không phù hợp trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cụ thể phần cơ thể trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "chân".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác tuyệt đối về y học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chân" khi không cần chỉ rõ phần cụ thể.
- Không nên dùng trong văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cẳng chân dài", "cẳng chân của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, ngắn), động từ (đau, gãy), hoặc lượng từ (một, hai).





