Cà sa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo mặc ngoài của sư (rất dài và rộng).
Ví dụ: Nhà sư khoác cà sa, bước chậm qua sân chùa rợp bóng bồ đề.
Nghĩa: Áo mặc ngoài của sư (rất dài và rộng).
1
Học sinh tiểu học
  • Vị sư khoác chiếc cà sa màu nâu khi đi tụng kinh.
  • Em thấy cà sa của thầy bay nhẹ trong gió sân chùa.
  • Bé lễ phép chắp tay khi sư bước qua với chiếc cà sa dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng chuông vang lên, nhà sư chỉnh lại cà sa rồi bước vào chính điện.
  • Trong tranh tường, cà sa vàng làm nổi bật dáng điềm tĩnh của vị sư.
  • Giữa mùi khói nhang, tà cà sa khẽ chạm nền gạch cũ.
3
Người trưởng thành
  • Nhà sư khoác cà sa, bước chậm qua sân chùa rợp bóng bồ đề.
  • Giữa ồn ã phố thị, màu cà sa như một vệt lặng trôi qua mắt người.
  • Tà cà sa phất nhẹ, kéo theo hương trầm và một niềm an tĩnh khó gọi tên.
  • Có những ngày mỏi mệt, tôi chỉ muốn nhìn chiếc cà sa để nhắc mình thở chậm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo hoặc Phật giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến Phật giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về tôn giáo, văn hóa và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang nghiêm và tôn kính, thường liên quan đến Phật giáo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trang phục của các nhà sư hoặc trong bối cảnh tôn giáo.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến Phật giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại trang phục tôn giáo khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "áo choàng" ở chỗ cà sa có ý nghĩa tôn giáo đặc thù.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tôn giáo của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc cà sa", "cái cà sa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cà sa rộng"), động từ ("mặc cà sa"), hoặc lượng từ ("một chiếc cà sa").
áo y phục tăng ni chùa Phật đạo tu hành kinh sách
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...