Cà na

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây to, thân thẳng, lá kép lông chim, quả hình thoi như quả trám, có thể muối làm thức ăn.
Ví dụ: Quán ven đường có trồng mấy cây cà na cho đỡ nắng.
Nghĩa: Cây to, thân thẳng, lá kép lông chim, quả hình thoi như quả trám, có thể muối làm thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây cà na ngoài sân trường cho bóng mát.
  • Bà ngoại hái cà na chín để muối chua ngọt.
  • Lá cà na xanh rì, chim hay đậu lên nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàng cà na dọc bờ sông rì rào mỗi khi gió về.
  • Mẹ kể hồi nhỏ hay nhặt cà na rụng, ngâm muối rồi ăn giòn rụm.
  • Vườn nhà cậu có cây cà na thân cao, tán gọn, nhìn rất mát mắt.
3
Người trưởng thành
  • Quán ven đường có trồng mấy cây cà na cho đỡ nắng.
  • Cuối mùa mưa, cà na vào vụ, chợ quê bày đầy rổ quả xanh để người ta mua về muối.
  • Tán cà na gọn ghẽ, thân thẳng, đứng nép bên con kênh như một hàng lính gác hiền lành.
  • Mỗi lần ăn miếng cà na muối giòn chua, tôi lại nhớ mùi lá non và tiếng lá xào xạc dưới nắng trưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại cây trái, đặc biệt trong các vùng nông thôn hoặc miền Tây Nam Bộ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp hoặc thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh quê hương, gợi nhớ về miền quê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường gợi nhớ về quê hương và tuổi thơ.
  • Phong cách bình dị, không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại cây trái đặc trưng của miền quê Việt Nam.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến thực vật.
  • Thường được dùng trong các câu chuyện, bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây trái khác nếu không quen thuộc với đặc điểm của cây cà na.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cây', 'quả'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cây cà na', 'quả cà na'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'to', 'chín'), động từ (như 'trồng', 'ăn'), và lượng từ (như 'một', 'nhiều').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...