Cá kiếm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá cảnh nhiệt đới cỡ nhỏ, đuôi dài và nhọn như cái kiếm.
Ví dụ: Tôi mới thả một cặp cá kiếm vào hồ kính nhỏ.
Nghĩa: Cá cảnh nhiệt đới cỡ nhỏ, đuôi dài và nhọn như cái kiếm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bể cá nhà em có một con cá kiếm màu cam bơi rất nhanh.
  • Con cá kiếm vẫy đuôi dài như cái kiếm, trông thật đẹp.
  • Bạn Nam cho cá kiếm ăn, nó búng nước tung tóe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cá kiếm trong bể lớp mình phát sáng nhẹ dưới đèn, đuôi nhọn hất lên duyên dáng.
  • Mỗi lần thay nước, con cá kiếm lại lượn vòng, như khoe chiếc đuôi dài của nó.
  • Bạn mình mê cá kiếm vì chúng dễ nuôi và có màu sắc nổi bật.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mới thả một cặp cá kiếm vào hồ kính nhỏ.
  • Dưới ánh đèn, cá kiếm lách mình qua đám rong, chiếc đuôi nhọn lia một vệt sáng mảnh.
  • Anh bảo thích cá kiếm vì dáng bơi nhẹ mà dứt khoát, nhìn vào thấy bớt mệt mỏi.
  • Cá kiếm sinh sôi khá nhanh nếu nước ổn định, nên bể nhỏ cũng sớm trở nên rộn ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thú chơi cá cảnh hoặc khi mô tả đặc điểm của loài cá này.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc thú chơi cá cảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học, đặc biệt là về động vật thủy sinh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về loài cá này trong ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc thú chơi cá cảnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài cá khác có tên tương tự.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các từ "kiếm" khác trong tiếng Việt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá kiếm đẹp", "cá kiếm nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, nhỏ), động từ (nuôi, bắt), và lượng từ (một con, nhiều con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...