Bơ thừa sữa cặn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ ăn thừa; ví những lợi ích vật chất đê tiện mà kẻ làm tay sai cho tư bản, đế quốc được hưởng; như cơm thừa canh cặn.
Ví dụ:
Hắn làm tay sai để hưởng bơ thừa sữa cặn.
Nghĩa: Đồ ăn thừa; ví những lợi ích vật chất đê tiện mà kẻ làm tay sai cho tư bản, đế quốc được hưởng; như cơm thừa canh cặn.
1
Học sinh tiểu học
- Hắn chỉ chạy theo bơ thừa sữa cặn, chẳng quan tâm ai khổ ai nghèo.
- Cậu bé nghe người lớn nói kẻ xấu ham bơ thừa sữa cặn, nên không muốn bắt chước.
- Trong truyện, tên tay sai nhận bơ thừa sữa cặn và bỏ mặc dân làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người cơ hội cúi đầu vì chút bơ thừa sữa cặn, đánh mất cả lòng tự trọng.
- Bạn ấy bảo làm việc tốt để ghi điểm chứ không vì bơ thừa sữa cặn của người khen thưởng.
- Kẻ chỉ sống nhờ bơ thừa sữa cặn sẽ sớm bị tập thể quay lưng.
3
Người trưởng thành
- Hắn làm tay sai để hưởng bơ thừa sữa cặn.
- Có người chọn đứng thẳng lưng, từ chối thứ bơ thừa sữa cặn nhàu nát lòng tự trọng.
- Lương tâm không thể đổi lấy bơ thừa sữa cặn, dù nó lấp lánh như mồi câu.
- Ai quen ăn bơ thừa sữa cặn thì khó còn biết xấu hổ, chỉ biết ngước nhìn bàn tay ban phát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, chỉ trích về mặt đạo đức hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, thể hiện sự khinh miệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khinh miệt, chê bai.
- Phong cách phê phán, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích những lợi ích vật chất thấp kém mà ai đó nhận được.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh phê phán.
- Khác biệt với "cơm thừa canh cặn" ở chỗ nhấn mạnh vào lợi ích vật chất đê tiện.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bơ thừa sữa cặn này", "những bơ thừa sữa cặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "đê tiện"), động từ (như "ăn"), hoặc lượng từ (như "nhiều").






Danh sách bình luận