Bình điện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi thông thường của acquy hoặc dynamo loại nhỏ.
Ví dụ: Ông sửa lại bình điện để chiếc xe máy đề nổ ngay.
Nghĩa: Tên gọi thông thường của acquy hoặc dynamo loại nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba thay bình điện mới cho xe đạp điện để con đi học.
  • Đèn pin sáng lại khi mẹ lắp bình điện đã sạc.
  • Chiếc thuyền đồ chơi chạy khi gắn bình điện vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy mượn bình điện dự phòng để bơm bánh xe đạp giữa đường.
  • Thầy thực hành nối bình điện nhỏ với bóng đèn để minh họa mạch kín.
  • Điện thoại hết pin, cậu dùng bình điện mini để sạc tạm trong giờ nghỉ.
3
Người trưởng thành
  • Ông sửa lại bình điện để chiếc xe máy đề nổ ngay.
  • Trong chuyến phượt, một bình điện gọn nhẹ đôi khi quý hơn cả lời hứa hẹn về trạm sạc phía trước.
  • Nếu bình điện yếu, mọi thiết bị trở nên lặng câm như phố không đèn.
  • Anh quen nghe tiếng rì rì của bình điện dynamo trên chiếc xe cũ, một âm thanh gợi nhớ những đêm đi làm về muộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi thông thường của acquy hoặc dynamo loại nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
ắc quy
Từ Cách sử dụng
bình điện Thông tục, chỉ thiết bị lưu trữ hoặc phát điện nhỏ. Ví dụ: Ông sửa lại bình điện để chiếc xe máy đề nổ ngay.
ắc quy Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thiết bị lưu trữ điện năng. Ví dụ: Xe máy của tôi cần thay ắc quy mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị cần nguồn điện di động, như xe máy, ô tô.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "ắc quy" trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến điện tử và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách gần gũi, dễ hiểu, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Ít trang trọng hơn so với từ "ắc quy".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi nói về nguồn điện di động.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức, thay vào đó dùng "ắc quy".
  • Thường dùng để chỉ các thiết bị nhỏ, không phù hợp cho các hệ thống lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ắc quy" trong các văn bản chính thức.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong các tài liệu yêu cầu tính chính xác cao về thuật ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bình điện", "bình điện này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bình điện mới"), động từ ("sạc bình điện"), và lượng từ ("một bình điện").
acquy ắc quy pin điện năng lượng máy phát điện nguồn sạc điện cực vôn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...