Biệt hiệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên riêng, thường là của trí thức thời trước, đặt thêm ra bên cạnh tên vốn có.
Ví dụ: Nguyễn Tất Thành đã lấy biệt hiệu Nguyễn Ái Quốc, một cái tên đi vào lịch sử dân tộc.
Nghĩa: Tên riêng, thường là của trí thức thời trước, đặt thêm ra bên cạnh tên vốn có.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác Hồ có biệt hiệu là Nguyễn Ái Quốc.
  • Nhà thơ Nguyễn Du có biệt hiệu là Tố Như.
  • Nhiều nhà văn ngày xưa thường dùng biệt hiệu khi viết sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giới văn chương, việc sử dụng biệt hiệu giúp các tác giả thể hiện một phần cá tính hoặc che giấu danh tính thật.
  • Biệt hiệu không chỉ là một cái tên, mà còn là biểu tượng cho một giai đoạn hoạt động hay một phong cách sáng tác của người trí thức.
  • Nhiều nhà cách mạng đã chọn cho mình những biệt hiệu ý nghĩa để tránh sự truy lùng của kẻ thù.
3
Người trưởng thành
  • Nguyễn Tất Thành đã lấy biệt hiệu Nguyễn Ái Quốc, một cái tên đi vào lịch sử dân tộc.
  • Đằng sau mỗi biệt hiệu của các danh nhân thường ẩn chứa một câu chuyện, một lý tưởng hoặc một giai đoạn thăng trầm của cuộc đời họ.
  • Việc lựa chọn biệt hiệu đôi khi là một tuyên ngôn ngầm, một cách để người trí thức khẳng định bản thân trong bối cảnh xã hội nhất định.
  • Trong dòng chảy lịch sử, những biệt hiệu ấy đã trở thành một phần không thể tách rời, góp phần định hình nên chân dung văn hóa của một thời đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nhân vật lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo phong cách riêng cho nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nhắc đến các nhân vật có biệt hiệu.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến một khía cạnh đặc biệt của nhân vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Thường gắn liền với các nhân vật lịch sử hoặc văn hóa nổi tiếng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biệt danh" trong giao tiếp thông thường.
  • Biệt hiệu thường có ý nghĩa sâu sắc hơn và mang tính trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biệt hiệu nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, đặc biệt) hoặc động từ (có, đặt).
tên hiệu bút danh nghệ danh bí danh biệt danh tên danh xưng tên gọi tên lóng tên khai sinh