Bền lòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giữ vững được tinh thần, ý chí, trước sau như một, không thay đổi.
Ví dụ: Người nông dân bền lòng bám trụ với mảnh đất quê hương qua bao mùa vụ.
Nghĩa: Giữ vững được tinh thần, ý chí, trước sau như một, không thay đổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An rất bền lòng học bài mỗi ngày.
  • Dù khó, bạn ấy vẫn bền lòng làm bài tập đến cùng.
  • Mẹ dặn con phải bền lòng học tập để giỏi giang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để đạt được ước mơ, chúng ta cần bền lòng theo đuổi mục tiêu đã chọn.
  • Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn bền lòng với lựa chọn nghề nghiệp của mình.
  • Tình bạn đẹp cần sự bền lòng vun đắp từ cả hai phía.
3
Người trưởng thành
  • Người nông dân bền lòng bám trụ với mảnh đất quê hương qua bao mùa vụ.
  • Trong cuộc sống, sự bền lòng là chìa khóa để vượt qua mọi gian nan và thử thách.
  • Tình yêu đích thực đòi hỏi sự bền lòng và thấu hiểu sâu sắc qua năm tháng.
  • Chỉ những ai bền lòng theo đuổi lý tưởng mới có thể tạo nên sự thay đổi lớn lao cho cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ vững được tinh thần, ý chí, trước sau như một, không thay đổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bền lòng Thể hiện sự kiên định, không lay chuyển về ý chí, tinh thần, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự bền bỉ, chịu đựng. Ví dụ: Người nông dân bền lòng bám trụ với mảnh đất quê hương qua bao mùa vụ.
kiên định Trung tính, trang trọng, diễn tả sự vững vàng, không thay đổi lập trường, ý chí. Ví dụ: Anh ấy luôn kiên định với mục tiêu của mình.
vững lòng Trung tính, mang sắc thái cổ điển hơn, nhấn mạnh sự vững vàng của tâm trí, ý chí. Ví dụ: Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn vững lòng tin vào tương lai.
nản lòng Tiêu cực, diễn tả sự mất hết ý chí, tinh thần, thường do gặp khó khăn. Ví dụ: Chỉ một chút thất bại đã khiến anh ấy nản lòng.
dao động Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự không ổn định, dễ thay đổi về tư tưởng, ý chí. Ví dụ: Anh ấy thường dao động giữa các lựa chọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó khi họ kiên trì trong một tình huống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nhân vật có ý chí kiên định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có ý chí mạnh mẽ, kiên định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên trì, quyết tâm và ý chí mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc không cảm xúc.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống cần sự kiên trì.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kiên nhẫn" hoặc "bền bỉ" nhưng "bền lòng" nhấn mạnh vào ý chí và tinh thần.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để giữ được ý nghĩa tích cực và trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bền lòng", "luôn bền lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc các từ chỉ thời gian như "luôn", "mãi mãi".