Bấy giờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Khoảng thời gian được nói đến, trong quá khứ hoặc trong tương lai; khi ấy, lúc đó.
Ví dụ:
Khi nhận ra sai lầm, bấy giờ anh ấy mới thực sự hối hận.
Nghĩa: Khoảng thời gian được nói đến, trong quá khứ hoặc trong tương lai; khi ấy, lúc đó.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ kể chuyện cổ tích, bấy giờ em bé đã ngủ say.
- Khi trời mưa to, bấy giờ chúng em phải ở trong nhà.
- Sáng mai, bấy giờ chúng ta sẽ đi công viên chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc họp kéo dài đến tối muộn, bấy giờ mọi người mới tìm được tiếng nói chung.
- Nếu không nỗ lực học tập từ bây giờ, bấy giờ bạn sẽ khó đạt được ước mơ của mình.
- Anh ấy kể lại chuyến đi đáng nhớ, bấy giờ tôi mới hình dung được vẻ đẹp hùng vĩ của núi rừng.
3
Người trưởng thành
- Khi nhận ra sai lầm, bấy giờ anh ấy mới thực sự hối hận.
- Cuộc đời là một dòng chảy không ngừng, bấy giờ ta mới hiểu rằng mỗi khoảnh khắc đều quý giá.
- Sau bao năm xa cách, bấy giờ gặp lại, những kỷ niệm xưa ùa về như một thước phim quay chậm.
- Chỉ khi đối mặt với thử thách lớn, bấy giờ con người mới bộc lộ hết bản lĩnh và nghị lực tiềm ẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian được nói đến, trong quá khứ hoặc trong tương lai; khi ấy, lúc đó.
Từ đồng nghĩa:
khi ấy lúc đó
Từ trái nghĩa:
bây giờ lúc này
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bấy giờ | Trung tính, dùng để chỉ một thời điểm cụ thể đã được nhắc đến hoặc sẽ được nhắc đến trong văn cảnh, không mang sắc thái cảm xúc đặc biệt, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Khi nhận ra sai lầm, bấy giờ anh ấy mới thực sự hối hận. |
| khi ấy | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Khi ấy, mọi người đều ngạc nhiên trước quyết định của anh. |
| lúc đó | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Lúc đó, tôi đang bận nên không thể nghe điện thoại. |
| bây giờ | Trung tính, phổ biến, chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải quyết vấn đề này. |
| lúc này | Trung tính, phổ biến, chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: Lúc này, tôi không có thời gian để nói chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kể lại sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai trong các bài viết có tính chất tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học để tạo không khí hoài niệm hoặc dự báo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hồi tưởng hoặc dự đoán về một thời điểm cụ thể.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian, thay vào đó dùng các từ chỉ thời gian cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "khi đó", "lúc ấy"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các chi tiết cụ thể về sự kiện hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "Bấy giờ, trời đã tối."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "bấy giờ mới biết".






Danh sách bình luận