Bạt nhĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Bạt tai.
Ví dụ:
Anh ta đã bạt nhĩ kẻ gây rối để bảo vệ gia đình mình.
Nghĩa: (phương ngữ). Bạt tai.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn không nên bạt nhĩ bạn bè.
- Mẹ dặn không được bạt nhĩ em bé.
- Cô giáo không cho phép bạt nhĩ bạn học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hành động bạt nhĩ người khác là biểu hiện của sự thiếu kiềm chế.
- Trong một cuộc tranh cãi, việc bạt nhĩ đối phương chỉ làm mọi chuyện tồi tệ hơn.
- Cậu ấy đã phải nhận hình phạt vì dám bạt nhĩ bạn cùng lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã bạt nhĩ kẻ gây rối để bảo vệ gia đình mình.
- Một cái bạt nhĩ có thể gây ra vết thương thể xác, nhưng vết thương lòng thì khó lành hơn nhiều.
- Trong cơn nóng giận, nhiều người đã không kiềm chế được mà bạt nhĩ người thân, để rồi hối hận khôn nguôi.
- Quyết định bạt nhĩ đối thủ trong cuộc họp đã khiến anh ta mất đi sự tôn trọng của đồng nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Bạt tai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạt nhĩ | Từ địa phương, chỉ hành động dùng tay đánh mạnh vào mặt, thường mang tính thô bạo, gây đau đớn hoặc sỉ nhục. Ví dụ: Anh ta đã bạt nhĩ kẻ gây rối để bảo vệ gia đình mình. |
| bạt tai | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dùng tay đánh mạnh vào má hoặc mặt. Ví dụ: Anh ta tức giận bạt tai đứa trẻ. |
| tát | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dùng bàn tay đánh mạnh vào mặt hoặc một bộ phận cơ thể khác. Ví dụ: Cô ấy tát vào mặt kẻ quấy rối. |
| vả | Trung tính đến mạnh, phổ biến, thường chỉ hành động dùng bàn tay đánh mạnh vào mặt, có thể mạnh hơn "tát". Ví dụ: Ông ta vả một cái rõ đau vào má thằng bé. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể lại sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất địa phương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động bạo lực trong bối cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường chỉ dùng trong một số vùng miền nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bạt tai".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bạt nhĩ cậu bé."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "bạt nhĩ ai đó".






Danh sách bình luận