Bập bùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ gợi tả ánh lửa cháy mạnh nhưng không đều, khi bốc cao, khi hạ thấp.
Ví dụ: Ngọn lửa bập bùng trong lò sưởi mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
2.
tính từ
(Tiếng trống, tiếng đàn) khi lên cao khi hạ thấp một cách nhịp nhàng.
Ví dụ: Tiếng trống múa lân bập bùng trong đêm Trung thu làm náo nức lòng người.
Nghĩa 1: Từ gợi tả ánh lửa cháy mạnh nhưng không đều, khi bốc cao, khi hạ thấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Lửa trại cháy bập bùng rất đẹp.
  • Ngọn lửa trong bếp bập bùng theo gió.
  • Đêm đông, bếp lửa bập bùng sưởi ấm cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh lửa bập bùng từ đống củi khô xua tan cái lạnh giá của núi rừng.
  • Trong đêm hội, những ngọn đuốc bập bùng soi sáng cả một góc sân.
  • Ngồi bên bếp lửa bập bùng, chúng tôi kể cho nhau nghe bao câu chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Ngọn lửa bập bùng trong lò sưởi mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
  • Nhìn ánh lửa bập bùng, lòng người chợt thấy bình yên lạ thường, như bao muộn phiền đều tan biến.
  • Dù cuộc sống có lúc thăng trầm như ngọn lửa bập bùng, ta vẫn phải giữ vững niềm tin.
  • Ký ức về những đêm cắm trại, với bếp lửa bập bùng và tiếng cười nói rộn ràng, vẫn sống mãi trong tâm trí tôi.
Nghĩa 2: (Tiếng trống, tiếng đàn) khi lên cao khi hạ thấp một cách nhịp nhàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống trường bập bùng báo giờ ra chơi.
  • Bạn Lan đánh đàn bập bùng rất hay.
  • Trong lễ hội, tiếng trống bập bùng rất vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng trống hội bập bùng vang vọng khắp làng, báo hiệu một mùa lễ mới.
  • Giai điệu bập bùng của bản nhạc dân tộc khiến cả khán phòng say mê.
  • Trong buổi biểu diễn, tiếng đàn guitar bập bùng đã khuấy động không khí.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng trống múa lân bập bùng trong đêm Trung thu làm náo nức lòng người.
  • Những âm thanh bập bùng của dàn nhạc giao hưởng đã đưa người nghe vào một thế giới cảm xúc thăng hoa.
  • Dù cuộc sống có nhiều lo toan, đôi khi chỉ cần nghe một bản nhạc với tiếng đàn bập bùng cũng đủ để tâm hồn được xoa dịu.
  • Tiếng trống trận bập bùng từ xa vọng lại, gợi lên bao cảm xúc về một thời oanh liệt đã qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ gợi tả ánh lửa cháy mạnh nhưng không đều, khi bốc cao, khi hạ thấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bập bùng Gợi tả, hình ảnh, sống động, trung tính, thường dùng trong văn miêu tả. Ví dụ: Ngọn lửa bập bùng trong lò sưởi mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
chập chờn Gợi tả, hình ảnh, trung tính, miêu tả sự không ổn định, lúc ẩn lúc hiện của ánh sáng hoặc lửa. Ví dụ: Ánh lửa chập chờn trong đêm tối.
lập loè Gợi tả, hình ảnh, trung tính, miêu tả ánh sáng yếu ớt, lúc có lúc không, không ổn định. Ví dụ: Ngọn nến lập lòe trước gió.
Nghĩa 2: (Tiếng trống, tiếng đàn) khi lên cao khi hạ thấp một cách nhịp nhàng.
Từ đồng nghĩa:
trầm bổng
Từ trái nghĩa:
đều đều hỗn loạn
Từ Cách sử dụng
bập bùng Gợi tả, hình ảnh, sống động, trung tính, thường dùng trong văn miêu tả âm thanh. Ví dụ: Tiếng trống múa lân bập bùng trong đêm Trung thu làm náo nức lòng người.
trầm bổng Gợi tả, hình ảnh, trung tính, miêu tả sự thay đổi cao độ, âm lượng của âm thanh một cách nhịp nhàng. Ví dụ: Tiếng đàn trầm bổng vang vọng.
đều đều Gợi tả, hình ảnh, trung tính, miêu tả sự lặp lại không thay đổi, đơn điệu của âm thanh. Ví dụ: Tiếng trống đều đều buồn tẻ.
hỗn loạn Gợi tả, tiêu cực, miêu tả sự không có trật tự, không theo quy tắc của âm thanh. Ví dụ: Âm thanh hỗn loạn của buổi tập nhạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả ánh lửa hoặc âm thanh một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác sống động, linh hoạt, thường mang tính miêu tả.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh hoặc âm thanh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh hoặc âm thanh sinh động trong văn bản nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật vì không phù hợp về phong cách.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường hiệu ứng hình ảnh hoặc âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh hoặc ánh sáng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của ánh lửa hoặc âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh lửa bập bùng", "tiếng trống bập bùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật phát ra ánh sáng hoặc âm thanh như "lửa", "trống", "đàn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới