Bao cao su
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bao làm bằng cao su hoặc chất dẻo mỏng, dùng cho nam giới để cản trở sự thụ thai và đề phòng các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.
Ví dụ:
Bao cao su là biện pháp tránh thai và phòng bệnh đơn giản, dễ tiếp cận.
Nghĩa: Bao làm bằng cao su hoặc chất dẻo mỏng, dùng cho nam giới để cản trở sự thụ thai và đề phòng các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ giáo dục giới tính, cô giáo giới thiệu bao cao su và dặn đó là đồ dùng dành cho người lớn để phòng bệnh.
- Chị dán nhãn lên hộp tủ y tế gia đình, trong đó có bao cao su để người lớn sử dụng an toàn.
- Trên poster ở trạm y tế, cô y tá vẽ hình bao cao su và nhắc mọi người dùng để bảo vệ sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi ngoại khóa, bác sĩ giải thích bao cao su giúp phòng tránh mang thai ngoài ý muốn và các bệnh lây qua đường tình dục.
- Bạn lớp trưởng làm bản tin sức khỏe, nhấn mạnh việc dùng bao cao su đúng cách khi quan hệ tình dục.
- Ở cửa hàng dược, bao cao su được để kín đáo, kèm hướng dẫn sử dụng an toàn cho người trưởng thành.
3
Người trưởng thành
- Bao cao su là biện pháp tránh thai và phòng bệnh đơn giản, dễ tiếp cận.
- Trong mối quan hệ đồng thuận, chuẩn bị bao cao su thể hiện trách nhiệm với bản thân và với đối tác.
- Anh chọn loại bao cao su phù hợp cơ thể để tăng sự thoải mái mà vẫn giữ an toàn.
- Khi đi công tác dài ngày, cô luôn để sẵn vài chiếc bao cao su trong ví như một thói quen bảo vệ sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe tình dục hoặc kế hoạch hóa gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu giáo dục, nghiên cứu về y tế công cộng và các bài báo về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến sức khỏe tình dục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn sử dụng sản phẩm y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh giáo dục và y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các biện pháp tránh thai hoặc phòng ngừa bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc tình dục.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được gọi là "bao dương vật" trong một số tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ lóng hoặc từ không chính thức.
- Khác biệt với các biện pháp tránh thai khác như thuốc tránh thai, vòng tránh thai.
- Cần chú ý sử dụng từ này một cách tế nhị trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc bao cao su", "bao cao su này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (mới, cũ), và động từ (sử dụng, mua).






Danh sách bình luận