Bánh gối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bánh nhân thịt, miến,... bọc trong vỏ bột mì nặn hình giống như cái gối có riềm, rán vàng.
Ví dụ: Bánh gối là món ăn vặt truyền thống được nhiều người yêu thích.
2.
danh từ
Bánh mì hình khối chữ nhật, trông giống như cái gối.
Ví dụ: Bánh gối là loại bánh mì cơ bản, phổ biến trong nhiều gia đình.
Nghĩa 1: Bánh nhân thịt, miến,... bọc trong vỏ bột mì nặn hình giống như cái gối có riềm, rán vàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ làm bánh gối rất ngon.
  • Bánh gối có vỏ giòn tan.
  • Em thích ăn bánh gối nhân thịt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hương vị bánh gối nóng hổi gợi nhớ những buổi chiều tan học.
  • Chiếc bánh gối vàng ruộm, nhân đầy đặn là món quà vặt yêu thích của nhiều bạn trẻ.
  • Cùng bạn bè thưởng thức bánh gối trong tiết trời se lạnh thật ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Bánh gối là món ăn vặt truyền thống được nhiều người yêu thích.
  • Mỗi chiếc bánh gối không chỉ là món ăn mà còn là cả một ký ức tuổi thơ ùa về.
  • Người Hà Nội thường tìm đến những quán bánh gối lâu đời để thưởng thức hương vị đặc trưng.
  • Vỏ bánh gối giòn rụm, nhân thịt đậm đà hòa quyện cùng nước chấm chua ngọt tạo nên một trải nghiệm ẩm thực khó quên.
Nghĩa 2: Bánh mì hình khối chữ nhật, trông giống như cái gối.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh gối này mềm như bông.
  • Buổi sáng, em ăn bánh gối với sữa.
  • Chiếc bánh gối có hình chữ nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bánh gối thường được dùng để làm bánh mì kẹp hoặc ăn kèm với các món khác.
  • Với hình dáng đặc trưng, bánh gối dễ dàng cắt lát để chuẩn bị bữa sáng nhanh gọn.
  • Mùi thơm của bánh gối mới ra lò lan tỏa khắp căn bếp.
3
Người trưởng thành
  • Bánh gối là loại bánh mì cơ bản, phổ biến trong nhiều gia đình.
  • Từ những lát bánh gối đơn giản, người ta có thể sáng tạo ra vô vàn món ăn hấp dẫn.
  • Hầu hết các tiệm bánh đều có bán bánh gối, một lựa chọn tiện lợi cho bữa ăn hàng ngày.
  • Để có chiếc bánh gối ngon, người thợ làm bánh phải tỉ mỉ từ khâu chọn bột đến ủ và nướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn vặt hoặc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong khẩu ngữ và các bài viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn vặt hoặc khi miêu tả món ăn trong các bài viết về ẩm thực.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc khi nói về ẩm thực Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bánh khác nếu không miêu tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "bánh mì" ở hình dáng và cách chế biến.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc bánh gối", "bánh gối nóng hổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nóng, giòn), lượng từ (một, vài), và động từ (ăn, rán).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...