Bánh tét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bánh làm bằng gạo nếp, có nhân đậu xanh và thịt mỡ, gói bằng lá thành hình trụ to và dài, luộc kĩ, làm phổ biến ở một số địa phương vào dịp tết Nguyên Đán.
Ví dụ:
Bánh tét là món ăn không thể thiếu trên mâm cỗ cúng gia tiên của nhiều gia đình miền Nam vào dịp Tết.
Nghĩa: Bánh làm bằng gạo nếp, có nhân đậu xanh và thịt mỡ, gói bằng lá thành hình trụ to và dài, luộc kĩ, làm phổ biến ở một số địa phương vào dịp tết Nguyên Đán.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ gói bánh tét thật khéo tay.
- Bánh tét có nhân đậu xanh và thịt mỡ rất ngon.
- Vào dịp Tết, nhà em thường có bánh tét để ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hương vị bánh tét truyền thống gợi nhớ không khí ấm cúng của những ngày Tết sum vầy bên gia đình.
- Việc tự tay gói bánh tét không chỉ là nét đẹp văn hóa mà còn là cách để thế hệ trẻ hiểu hơn về giá trị của ngày Tết cổ truyền.
- Mỗi đòn bánh tét được gói ghém cẩn thận, mang theo ước mong về một năm mới đủ đầy và an lành.
3
Người trưởng thành
- Bánh tét là món ăn không thể thiếu trên mâm cỗ cúng gia tiên của nhiều gia đình miền Nam vào dịp Tết.
- Trong nhịp sống hiện đại, việc cùng nhau gói bánh tét vẫn là một nghi thức thiêng liêng, gắn kết các thành viên trong gia đình qua từng công đoạn chuẩn bị.
- Mùi thơm của lá chuối quyện với nếp dẻo, đậu bùi và thịt béo trong chiếc bánh tét như gói trọn cả hương vị của mùa xuân và tình thân.
- Dù đi đâu về đâu, hình ảnh đòn bánh tét xanh mướt, cắt ra từng khoanh vuông vức vẫn là biểu tượng của sự no đủ và lòng hiếu thảo trong tâm thức người Việt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên Đán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về văn hóa, ẩm thực truyền thống của Việt Nam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán hoặc cảnh Tết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Phong cách dân dã, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về ẩm thực truyền thống hoặc trong các dịp lễ Tết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc ẩm thực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể có các phiên bản khác nhau tùy theo vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bánh chưng" do cả hai đều là món ăn truyền thống trong dịp Tết.
- Chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bánh tét" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bánh tét ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, dẻo), động từ (ăn, gói), và lượng từ (một, nhiều).





