Băng video
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Băng từ dùng ghi hình, thường đồng thời với ghi âm, để sau đó phát lại.
Ví dụ:
Chiếc băng video này ghi lại đám cưới của chúng tôi cách đây nhiều năm.
Nghĩa: Băng từ dùng ghi hình, thường đồng thời với ghi âm, để sau đó phát lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bố tôi có một chiếc băng video ghi lại buổi biểu diễn của tôi.
- Chúng tôi xem phim hoạt hình trên băng video cũ của ông bà.
- Chiếc máy này dùng để phát băng video.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện trường còn lưu giữ nhiều băng video tài liệu lịch sử quý giá.
- Trước đây, việc ghi lại các chương trình truyền hình thường được thực hiện bằng băng video.
- Những thước phim kỷ niệm gia đình được cất giữ cẩn thận trong các băng video cũ.
3
Người trưởng thành
- Chiếc băng video này ghi lại đám cưới của chúng tôi cách đây nhiều năm.
- Dù công nghệ đã phát triển, nhiều người vẫn giữ những chiếc băng video như một kỷ vật chứa đựng ký ức.
- Việc số hóa các băng video cũ là cách để bảo tồn những khoảnh khắc quý giá của một thời đã qua.
- Anh ấy dành cả buổi tối để xem lại những băng video ca nhạc thập niên 90, đắm chìm trong hoài niệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Băng từ dùng ghi hình, thường đồng thời với ghi âm, để sau đó phát lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| băng video | Trung tính, chỉ một loại phương tiện lưu trữ hình ảnh và âm thanh đã từng rất phổ biến. Hiện nay, từ này mang sắc thái hơi cũ, gợi nhớ về công nghệ analog trước đây. Ví dụ: Chiếc băng video này ghi lại đám cưới của chúng tôi cách đây nhiều năm. |
| băng hình | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cũ hoặc khi muốn nhấn mạnh yếu tố hình ảnh. Ví dụ: Những thước phim quý giá được lưu giữ trên băng hình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phương tiện lưu trữ hình ảnh và âm thanh trước đây.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến khi thảo luận về lịch sử công nghệ hoặc các phương tiện truyền thông cũ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến công nghệ ghi hình và phát lại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về thời kỳ trước khi có công nghệ số.
- Phong cách trung tính, không trang trọng, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương tiện lưu trữ hình ảnh và âm thanh trong quá khứ.
- Tránh dùng khi đề cập đến công nghệ hiện đại, thay vào đó dùng "đĩa DVD" hoặc "tệp video".
- Thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc khi so sánh với công nghệ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các phương tiện lưu trữ hiện đại như đĩa DVD hoặc tệp video.
- Khác biệt với "băng cassette" là chỉ ghi âm, không ghi hình.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian như "trước đây", "ngày xưa".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một băng video", "băng video này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "băng video cũ", "xem băng video", "một băng video".






Danh sách bình luận