Ban nãy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lúc vừa mới rồi, cách đây chưa lâu.
Ví dụ:
Ban nãy, tôi vừa nhận được một cuộc gọi quan trọng từ đối tác.
Nghĩa: Lúc vừa mới rồi, cách đây chưa lâu.
1
Học sinh tiểu học
- Ban nãy, mẹ vừa gọi con ăn cơm.
- Bạn Lan ban nãy còn chơi ở đây.
- Ban nãy, em thấy một chú chim hót líu lo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban nãy, cô giáo đã nhắc nhở chúng em về bài tập về nhà.
- Cậu ấy ban nãy còn rất vui vẻ, sao giờ lại buồn thế nhỉ?
- Ban nãy, tôi đã có một ý tưởng hay ho cho dự án nhóm.
3
Người trưởng thành
- Ban nãy, tôi vừa nhận được một cuộc gọi quan trọng từ đối tác.
- Ban nãy, tôi chợt nhận ra rằng thời gian trôi qua thật nhanh.
- Ban nãy, anh ấy đã chia sẻ một câu chuyện cảm động khiến mọi người đều lắng đọng.
- Ban nãy, tôi đã có một khoảnh khắc bình yên hiếm hoi giữa bộn bề công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúc vừa mới rồi, cách đây chưa lâu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ban nãy | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ thời điểm rất gần trong quá khứ. Ví dụ: Ban nãy, tôi vừa nhận được một cuộc gọi quan trọng từ đối tác. |
| vừa nãy | Trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy vừa nãy còn ở đây mà. |
| lúc nãy | Trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Lúc nãy tôi thấy cô ấy đi ra rồi. |
| mới nãy | Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự mới xảy ra Ví dụ: Mới nãy trời còn nắng, giờ đã mưa rồi. |
| hồi nãy | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng ở miền Nam Ví dụ: Hồi nãy mẹ gọi con đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để chỉ thời điểm gần trong quá khứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "vừa qua".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi về thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vừa rồi" nhưng "ban nãy" thường chỉ thời điểm gần hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: "ban nãy tôi thấy anh ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "ban nãy đã xảy ra chuyện gì?"





