Ban bí thư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức gồm một số bí thư thay mặt ban chấp hành lãnh đạo công tác hằng ngày trong một số chính đảng hay đoàn thể.
Ví dụ:
Ban bí thư là cơ quan lãnh đạo thường xuyên của tổ chức.
Nghĩa: Tổ chức gồm một số bí thư thay mặt ban chấp hành lãnh đạo công tác hằng ngày trong một số chính đảng hay đoàn thể.
1
Học sinh tiểu học
- Ban bí thư họp để chỉ đạo công việc hằng ngày của tổ chức.
- Cô giáo kể cho lớp nghe về vai trò của ban bí thư trong một đoàn thể.
- Tin thời sự nói ban bí thư đã ra thông báo mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban bí thư điều phối công việc hằng ngày để bộ máy vận hành nhịp nhàng.
- Trong bài học môn Giáo dục công dân, chúng em tìm hiểu nhiệm vụ của ban bí thư trong một tổ chức.
- Khi có vấn đề phát sinh, ban bí thư họp nhanh để đưa ra chỉ đạo kịp thời.
3
Người trưởng thành
- Ban bí thư là cơ quan lãnh đạo thường xuyên của tổ chức.
- Trong những giai đoạn nhạy cảm, ban bí thư thường phát đi thông điệp định hướng.
- Quyết định vừa ban hành cho thấy ban bí thư chú trọng kỷ luật và hiệu quả.
- Các cuộc họp của ban bí thư tập trung vào việc giám sát thực thi nghị quyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo, thông cáo báo chí liên quan đến hoạt động của các chính đảng hoặc đoàn thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động hoặc quyết định của một chính đảng hoặc đoàn thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong hệ thống chính trị.
- Khác biệt với "ban chấp hành" ở chỗ "ban bí thư" thường chỉ một nhóm nhỏ hơn, có nhiệm vụ cụ thể hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ban bí thư trung ương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "ban bí thư quyết định", "ban bí thư trung ương".






Danh sách bình luận